Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh snack khoai lang
Calo và thông tin dinh dưỡng
đồ ăn nhẹ, ướp muối
532
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,9 g
Carb48 g
Chất béo32 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 532 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 48 g 17%
- Chất béo 32 g 41%
- Chất béo bão hòa 2,9 g 15%
- Chất xơ 8,8 g 31%
- Đường 8,8 g —
- Natri 297 mg 13%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1184 µg 132%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 9,8 mg 65%
- Vitamin K 24,5 µg 20%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
- Niacin (B3) 2,1 mg 13%
- Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 31%
- Vitamin B6 0,54 mg 31%
- Folate (B9) 37 µg 9%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 36,6 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 59 mg 5%
- Sắt 2,1 mg 12%
- Magiê 65 mg 15%
- Phốt pho 145 mg 12%
- Kali 925 mg 20%
- Kẽm 0,53 mg 5%
- Đồng 0,41 mg 46%
- Mangan 1,3 mg 59%
- Selen 2,1 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 532 | 2,9 g | 48 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 266 | 1,5 g | 24 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 798 | 4,4 g | 72 g | 49 g |
| 200 g | 200 g | 1064 | 5,9 g | 96 g | 65 g |
| 250 g | 250 g | 1330 | 7,4 g | 120 g | 81 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh snack khoai lang
100 g Bánh snack khoai lang có bao nhiêu calo?
100 g Bánh snack khoai lang có 532 kcal, gồm 2,9 g đạm, 48 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g Bánh snack khoai lang có bao nhiêu calo?
50 g Bánh snack khoai lang có 266 kcal, gồm 1,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Bánh snack khoai lang có bao nhiêu calo?
150 g Bánh snack khoai lang có 798 kcal, gồm 4,4 g đạm, 72 g carbohydrate và 49 g chất béo.
200 g Bánh snack khoai lang có bao nhiêu calo?
200 g Bánh snack khoai lang có 1064 kcal, gồm 5,9 g đạm, 96 g carbohydrate và 65 g chất béo.
250 g Bánh snack khoai lang có bao nhiêu calo?
250 g Bánh snack khoai lang có 1330 kcal, gồm 7,4 g đạm, 120 g carbohydrate và 81 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 7771 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ