Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây chiên lát mỏng
Calo và thông tin dinh dưỡng
không muối, ít chất béo
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 487 kcal —
- Chất đạm 7,1 g 14%
- Carbohydrate 62 g 22%
- Chất béo 21 g 27%
- Chất béo bão hòa 4,2 g 21%
- Chất xơ 6,1 g 22%
- Đường 0,2 g —
- Natri 8 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 25,7 mg 29%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 5,5 mg 36%
- Vitamin K 13,3 µg 11%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
- Riboflavin (B2) 0,27 mg 21%
- Niacin (B3) 7 mg 44%
- Vitamin B6 0,67 mg 39%
- Folate (B9) 10 µg 3%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 53 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 21 mg 2%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 89 mg 21%
- Phốt pho 193 mg 15%
- Kali 1744 mg 37%
- Kẽm 1 mg 9%
- Đồng 0,35 mg 39%
- Selen 8,1 µg 15%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 487 | 7,1 g | 62 g | 21 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 138 | 2 g | 18 g | 5,9 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 276 | 4 g | 35 g | 12 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 69 | 1 g | 8,7 g | 2,9 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 414 | 6 g | 53 g | 18 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 552 | 8,1 g | 70 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 244 | 3,6 g | 31 g | 10 g |
| 150 g | 150 g | 731 | 11 g | 93 g | 31 g |
| 200 g | 200 g | 974 | 14 g | 123 g | 42 g |
| 250 g | 250 g | 1218 | 18 g | 154 g | 52 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây chiên giòngiảm béo471 kcal / 100 g
- Khoai tây chiênít muối560 kcal / 100 g
- Bánh snack khoai langđồ ăn nhẹ, không thêm muối532 kcal / 100 g
- Bánh tortilla chiên giònđồ ăn nhẹ, ít béo, không muối416 kcal / 100 g
- Potato crisps fatreduced413 kcal / 100 g
- Potato chips fat reduced468 kcal / 100 g
- Bim bim ngôkhông muối491 kcal / 100 g
- Snack khoai tâykiểu pringle, chiên bằng dầu thực vật519 kcal / 100 g
- Đồ ăn vặt khoai tâyép đùn490 kcal / 100 g
- Chuối sấy giònđồ ăn vặt519 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây chiên lát mỏng
100 g Khoai tây chiên lát mỏng có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây chiên lát mỏng có 487 kcal, gồm 7,1 g đạm, 62 g carbohydrate và 21 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Khoai tây chiên lát mỏng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Khoai tây chiên lát mỏng có 138 kcal, gồm 2 g đạm, 18 g carbohydrate và 5,9 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Khoai tây chiên lát mỏng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Khoai tây chiên lát mỏng có 276 kcal, gồm 4 g đạm, 35 g carbohydrate và 12 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Khoai tây chiên lát mỏng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Khoai tây chiên lát mỏng có 69 kcal, gồm 1 g đạm, 8,7 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Khoai tây chiên lát mỏng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Khoai tây chiên lát mỏng có 414 kcal, gồm 6 g đạm, 53 g carbohydrate và 18 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Khoai tây chiên lát mỏng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Khoai tây chiên lát mỏng có 552 kcal, gồm 8,1 g đạm, 70 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Khoai tây chiên lát mỏng có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây chiên lát mỏng có 244 kcal, gồm 3,6 g đạm, 31 g carbohydrate và 10 g chất béo.
150 g Khoai tây chiên lát mỏng có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây chiên lát mỏng có 731 kcal, gồm 11 g đạm, 93 g carbohydrate và 31 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170253 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ