Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Khoai tây chiên lát mỏng
Calo và thông tin dinh dưỡng
làm từ khoai tây khô, không chất béo, làm với olestra
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 253 kcal —
- Chất đạm 5,1 g 10%
- Carbohydrate 49 g 18%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 7,3 g 26%
- Đường 0,6 g —
- Natri 429 mg 19%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 109 mg 121%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 329 µg 274%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 3,4 mg 21%
- Axit pantothenic (B5) 0,96 mg 19%
- Vitamin B6 0,53 mg 31%
- Folate (B9) 67 µg 17%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 38,8 mg 7%
Khoáng chất
- Canxi 20 mg 2%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 48 mg 11%
- Phốt pho 132 mg 11%
- Kali 931 mg 20%
- Kẽm 0,78 mg 7%
- Đồng 0,17 mg 18%
- Mangan 0,39 mg 17%
- Selen 2,9 µg 5%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 253 | 5,1 g | 49 g | 0,9 g |
| 1 khẩu phần | 28,4 g | 72 | 1,4 g | 14 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 56,7 g | 143 | 2,9 g | 28 g | 0,5 g |
| ½ khẩu phần | 14,2 g | 36 | 0,7 g | 6,9 g | 0,1 g |
| 3 khẩu phần | 85,1 g | 215 | 4,3 g | 41 g | 0,8 g |
| 4 khẩu phần | 113,4 g | 287 | 5,7 g | 55 g | 1,1 g |
| 50 g | 50 g | 127 | 2,5 g | 24 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 380 | 7,6 g | 73 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 506 | 10 g | 97 g | 1,9 g |
| 250 g | 250 g | 633 | 13 g | 122 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Khoai tây chiênlàm từ khoai tây sấy khô (được định hình), nướng470 kcal / 100 g
- Khoai tây chiên giòngiảm béo471 kcal / 100 g
- Bánh ngô chiên giònmón ăn nhẹ, ít chất béo, nướng không có chất béo448 kcal / 100 g
- Snack khoai tâykiểu pringle, chiên bằng dầu thực vật519 kcal / 100 g
- Bánh tortilla chiên giònđồ ăn nhẹ, ít béo, không muối416 kcal / 100 g
- Đồ ăn vặt khoai tâyép đùn490 kcal / 100 g
Câu hỏi về Khoai tây chiên lát mỏng
100 g Khoai tây chiên lát mỏng có bao nhiêu calo?
100 g Khoai tây chiên lát mỏng có 253 kcal, gồm 5,1 g đạm, 49 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
1 khẩu phần (28,4 g) Khoai tây chiên lát mỏng có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (28,4 g) Khoai tây chiên lát mỏng có 72 kcal, gồm 1,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 0,3 g chất béo.
2 khẩu phần (56,7 g) Khoai tây chiên lát mỏng có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (56,7 g) Khoai tây chiên lát mỏng có 143 kcal, gồm 2,9 g đạm, 28 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
½ khẩu phần (14,2 g) Khoai tây chiên lát mỏng có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (14,2 g) Khoai tây chiên lát mỏng có 36 kcal, gồm 0,7 g đạm, 6,9 g carbohydrate và 0,1 g chất béo.
3 khẩu phần (85,1 g) Khoai tây chiên lát mỏng có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (85,1 g) Khoai tây chiên lát mỏng có 215 kcal, gồm 4,3 g đạm, 41 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
4 khẩu phần (113,4 g) Khoai tây chiên lát mỏng có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (113,4 g) Khoai tây chiên lát mỏng có 287 kcal, gồm 5,7 g đạm, 55 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
50 g Khoai tây chiên lát mỏng có bao nhiêu calo?
50 g Khoai tây chiên lát mỏng có 127 kcal, gồm 2,5 g đạm, 24 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Khoai tây chiên lát mỏng có bao nhiêu calo?
150 g Khoai tây chiên lát mỏng có 380 kcal, gồm 7,6 g đạm, 73 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 168864 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ