Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 384 kcal —
- Chất đạm 9,7 g 19%
- Carbohydrate 77 g 28%
- Chất béo 3,1 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 2,9 g 10%
- Đường 0,7 g —
- Natri 288 mg 13%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 4 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,29 mg 2%
- Vitamin K 1,1 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
- Riboflavin (B2) 0,18 mg 14%
- Niacin (B3) 6 mg 38%
- Axit pantothenic (B5) 0,43 mg 9%
- Vitamin B6 0,18 mg 11%
- Folate (B9) 18 µg 5%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 22,4 mg 4%
Khoáng chất
- Canxi 9 mg 1%
- Sắt 1,9 mg 10%
- Magiê 159 mg 38%
- Phốt pho 277 mg 22%
- Kali 327 mg 7%
- Kẽm 4 mg 36%
- Đồng 0,57 mg 63%
- Mangan 0,99 mg 43%
- Selen 9,9 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 384 | 9,7 g | 77 g | 3,1 g |
| 1 khẩu phần | 10 g | 38 | 1 g | 7,7 g | 0,3 g |
| 2 khẩu phần | 20 g | 77 | 1,9 g | 15 g | 0,6 g |
| ½ khẩu phần | 5 g | 19 | 0,5 g | 3,9 g | 0,2 g |
| 3 khẩu phần | 30 g | 115 | 2,9 g | 23 g | 0,9 g |
| 4 khẩu phần | 40 g | 154 | 3,9 g | 31 g | 1,2 g |
| 50 g | 50 g | 192 | 4,9 g | 39 g | 1,6 g |
| 150 g | 150 g | 576 | 15 g | 116 g | 4,7 g |
| 200 g | 200 g | 768 | 19 g | 154 g | 6,2 g |
| 250 g | 250 g | 960 | 24 g | 193 g | 7,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bánh bỏng ngô
Bánh bỏng ngô thường được làm như thế nào?
Ngô được rang nổ rồi trộn với chất kết dính như si-rô đường, sau đó ép thành miếng. Nếu tự làm, hãy trộn khi si-rô còn ấm và ép chặt trước khi hỗn hợp nguội.
Bảo quản bánh bỏng ngô thế nào để không bị ỉu?
Để bánh nguội hẳn rồi cất trong hộp kín, ở nơi khô ráo và tránh nắng. Hơi ẩm làm bánh mất độ giòn; nếu bánh đã ỉu, có thể sấy ở 120 °C vài phút rồi để nguội.
Bánh bỏng ngô ăn với gì ngon?
Bánh hợp với trà hoặc cà phê không đường để cân bằng vị ngọt. Bạn cũng có thể bẻ nhỏ rắc lên sữa chua, nhưng nên thêm ngay trước khi ăn để bánh còn giòn.
Một lần ăn bánh bỏng ngô thường là bao nhiêu?
Một miếng nhỏ thường nặng khoảng 10 g; hai miếng khoảng 20 g. Một miếng 10 g cung cấp 38 kcal.
Bánh bỏng ngô khác bỏng ngô ăn vặt ở điểm nào?
Bánh bỏng ngô được ép thành miếng nhờ chất kết dính, còn bỏng ngô thường là hạt ngô nổ rời. Bánh thường dễ mang theo và ăn gọn hơn, nhưng lượng đường và độ giòn phụ thuộc vào cách làm.
Trẻ nhỏ ăn bánh bỏng ngô có an toàn không?
Miếng bánh có thể cứng, giòn hoặc dính, nên không phù hợp cho trẻ còn dễ hóc; hãy đợi đến khi trẻ nhai và nuốt thành thạo. Với trẻ nhỏ hơn, tránh cho ăn khi đang đi lại hoặc nằm.
Nguồn: USDA FoodData Central 167550 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ