Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 432 kcal —
  • Chất đạm 8,7 g 17%
  • Carbohydrate 44 g 16%
  • Chất béo 24 g 31%
  • Chất béo bão hòa 14 g 71%
  • Chất xơ 2,6 g 9%
  • Đường 3,3 g —
  • Natri 490 mg 21%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4328,7 g44 g24 g
50 g50 g2164,4 g22 g12 g
150 g150 g64813 g65 g36 g
200 g200 g86417 g87 g48 g
250 g250 g108022 g109 g61 g

Câu hỏi về Butter croissant, white

100 g Butter croissant, white có bao nhiêu calo?

100 g Butter croissant, white có 432 kcal, gồm 8,7 g đạm, 44 g carbohydrate và 24 g chất béo.

50 g Butter croissant, white có bao nhiêu calo?

50 g Butter croissant, white có 216 kcal, gồm 4,4 g đạm, 22 g carbohydrate và 12 g chất béo.

150 g Butter croissant, white có bao nhiêu calo?

150 g Butter croissant, white có 648 kcal, gồm 13 g đạm, 65 g carbohydrate và 36 g chất béo.

200 g Butter croissant, white có bao nhiêu calo?

200 g Butter croissant, white có 864 kcal, gồm 17 g đạm, 87 g carbohydrate và 48 g chất béo.

250 g Butter croissant, white có bao nhiêu calo?

250 g Butter croissant, white có 1080 kcal, gồm 22 g đạm, 109 g carbohydrate và 61 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 836 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ