Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bread for toasting, dark or multigrain
Calo và thông tin dinh dưỡng
272
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,1 g
Carb46 g
Chất béo4,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 272 kcal —
- Chất đạm 9,1 g 18%
- Carbohydrate 46 g 17%
- Chất béo 4,7 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 5,2 g 19%
- Đường 4 g —
- Natri 500 mg 22%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 272 | 9,1 g | 46 g | 4,7 g |
| 50 g | 50 g | 136 | 4,6 g | 23 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 408 | 14 g | 68 g | 7,1 g |
| 200 g | 200 g | 544 | 18 g | 91 g | 9,4 g |
| 250 g | 250 g | 680 | 23 g | 114 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Bread for toasting wholemeal271 kcal / 100 g
- Bread for toasting white made with butter316 kcal / 100 g
- Brown bread234 kcal / 100 g
- Rye bread with rye grist225 kcal / 100 g
- Wholewheat bread213 kcal / 100 g
- Rye bread with sour dough210 kcal / 100 g
- Brown bread234 kcal / 100 g
- Semi-white bread240 kcal / 100 g
- Wheat bread with coarse meal for toasting industrially produced259 kcal / 100 g
- Bánh mì ngũ cốc hỗn hợp và/hoặc hạt269 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bread for toasting, dark or multigrain
100 g Bread for toasting, dark or multigrain có bao nhiêu calo?
100 g Bread for toasting, dark or multigrain có 272 kcal, gồm 9,1 g đạm, 46 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
50 g Bread for toasting, dark or multigrain có bao nhiêu calo?
50 g Bread for toasting, dark or multigrain có 136 kcal, gồm 4,6 g đạm, 23 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Bread for toasting, dark or multigrain có bao nhiêu calo?
150 g Bread for toasting, dark or multigrain có 408 kcal, gồm 14 g đạm, 68 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
200 g Bread for toasting, dark or multigrain có bao nhiêu calo?
200 g Bread for toasting, dark or multigrain có 544 kcal, gồm 18 g đạm, 91 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
250 g Bread for toasting, dark or multigrain có bao nhiêu calo?
250 g Bread for toasting, dark or multigrain có 680 kcal, gồm 23 g đạm, 114 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 14109 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ