Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 269 kcal —
  • Chất đạm 9,6 g 19%
  • Carbohydrate 47 g 17%
  • Chất béo 3,2 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
  • Chất xơ 5,2 g 19%
  • Đường 2,2 g —
  • Natri 450 mg 20%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1,2 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,1 mg 8%
  • Niacin (B3) 0,71 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,43 mg 9%
  • Vitamin B6 0,06 mg 3%
  • Folate (B9) 30,5 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 40 mg 3%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 53 mg 13%
  • Phốt pho 150 mg 12%
  • Kali 230 mg 5%
  • Kẽm 1,1 mg 10%
  • Đồng 0,25 mg 28%
  • Mangan 0,78 mg 34%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2699,6 g47 g3,2 g
50 g50 g1354,8 g24 g1,6 g
150 g150 g40414 g70 g4,8 g
200 g200 g53819 g94 g6,4 g
250 g250 g67324 g117 g8 g

Câu hỏi về bánh mì ngũ cốc hỗn hợp và/hoặc hạt

100 g bánh mì ngũ cốc hỗn hợp và/hoặc hạt có bao nhiêu calo?

100 g bánh mì ngũ cốc hỗn hợp và/hoặc hạt có 269 kcal, gồm 9,6 g đạm, 47 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

50 g bánh mì ngũ cốc hỗn hợp và/hoặc hạt có bao nhiêu calo?

50 g bánh mì ngũ cốc hỗn hợp và/hoặc hạt có 135 kcal, gồm 4,8 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g bánh mì ngũ cốc hỗn hợp và/hoặc hạt có bao nhiêu calo?

150 g bánh mì ngũ cốc hỗn hợp và/hoặc hạt có 404 kcal, gồm 14 g đạm, 70 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

200 g bánh mì ngũ cốc hỗn hợp và/hoặc hạt có bao nhiêu calo?

200 g bánh mì ngũ cốc hỗn hợp và/hoặc hạt có 538 kcal, gồm 19 g đạm, 94 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

250 g bánh mì ngũ cốc hỗn hợp và/hoặc hạt có bao nhiêu calo?

250 g bánh mì ngũ cốc hỗn hợp và/hoặc hạt có 673 kcal, gồm 24 g đạm, 117 g carbohydrate và 8 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 7255 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ