Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Gạo ngũ cốc
Calo và thông tin dinh dưỡng
sống
351
calokcal mỗi 100 g
Đạm9 g
Carb74 g
Chất béo1,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 351 kcal —
- Chất đạm 9 g 18%
- Carbohydrate 74 g 27%
- Chất béo 1,5 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 2,7 g 10%
- Đường 1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 351 | 9 g | 74 g | 1,5 g |
| 50 g | 50 g | 176 | 4,5 g | 37 g | 0,8 g |
| 150 g | 150 g | 527 | 14 g | 111 g | 2,3 g |
| 200 g | 200 g | 702 | 18 g | 148 g | 3 g |
| 250 g | 250 g | 878 | 23 g | 185 g | 3,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Gạo ngũ cốc
100 g Gạo ngũ cốc có bao nhiêu calo?
100 g Gạo ngũ cốc có 351 kcal, gồm 9 g đạm, 74 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
50 g Gạo ngũ cốc có bao nhiêu calo?
50 g Gạo ngũ cốc có 176 kcal, gồm 4,5 g đạm, 37 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.
150 g Gạo ngũ cốc có bao nhiêu calo?
150 g Gạo ngũ cốc có 527 kcal, gồm 14 g đạm, 111 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
200 g Gạo ngũ cốc có bao nhiêu calo?
200 g Gạo ngũ cốc có 702 kcal, gồm 18 g đạm, 148 g carbohydrate và 3 g chất béo.
250 g Gạo ngũ cốc có bao nhiêu calo?
250 g Gạo ngũ cốc có 878 kcal, gồm 23 g đạm, 185 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
Nguồn: NEVO (Netherlands) 2049 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ