Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 345 kcal —
  • Chất đạm 13 g 26%
  • Carbohydrate 52 g 19%
  • Chất béo 5,8 g 7%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 16 g 57%
  • Đường 1,1 g —
  • Natri 610 mg 27%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g34513 g52 g5,8 g
50 g50 g1736,5 g26 g2,9 g
150 g150 g51819 g79 g8,7 g
200 g200 g69026 g105 g12 g
250 g250 g86332 g131 g15 g

Câu hỏi về Crispbread, wholemeal, with linseeds

100 g Crispbread, wholemeal, with linseeds có bao nhiêu calo?

100 g Crispbread, wholemeal, with linseeds có 345 kcal, gồm 13 g đạm, 52 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

50 g Crispbread, wholemeal, with linseeds có bao nhiêu calo?

50 g Crispbread, wholemeal, with linseeds có 173 kcal, gồm 6,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.

150 g Crispbread, wholemeal, with linseeds có bao nhiêu calo?

150 g Crispbread, wholemeal, with linseeds có 518 kcal, gồm 19 g đạm, 79 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

200 g Crispbread, wholemeal, with linseeds có bao nhiêu calo?

200 g Crispbread, wholemeal, with linseeds có 690 kcal, gồm 26 g đạm, 105 g carbohydrate và 12 g chất béo.

250 g Crispbread, wholemeal, with linseeds có bao nhiêu calo?

250 g Crispbread, wholemeal, with linseeds có 863 kcal, gồm 32 g đạm, 131 g carbohydrate và 15 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 920 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ