Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Crispbread, wholemeal, with linseeds
Calo và thông tin dinh dưỡng
345
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb52 g
Chất béo5,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 345 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 52 g 19%
- Chất béo 5,8 g 7%
- Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
- Chất xơ 16 g 57%
- Đường 1,1 g —
- Natri 610 mg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 345 | 13 g | 52 g | 5,8 g |
| 50 g | 50 g | 173 | 6,5 g | 26 g | 2,9 g |
| 150 g | 150 g | 518 | 19 g | 79 g | 8,7 g |
| 200 g | 200 g | 690 | 26 g | 105 g | 12 g |
| 250 g | 250 g | 863 | 32 g | 131 g | 15 g |
Thực phẩm tương tự
- Crispbread wholemeal with sesame354 kcal / 100 g
- Crispbread knackebrot wheat coarse376 kcal / 100 g
- Bread for toasting wholemeal271 kcal / 100 g
- Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên hạtvới hạt lanh và mầm lúa mì338 kcal / 100 g
- Wholemeal rice waffles390 kcal / 100 g
- Bánh mì giòn nguyên cámnguyên cám325 kcal / 100 g
- Wholemeal rice waffles with sweet coating500 kcal / 100 g
- Wholewheat bread213 kcal / 100 g
- Bread for toasting dark or multigrain272 kcal / 100 g
- Wheat wolemeal flakes335 kcal / 100 g
Câu hỏi về Crispbread, wholemeal, with linseeds
100 g Crispbread, wholemeal, with linseeds có bao nhiêu calo?
100 g Crispbread, wholemeal, with linseeds có 345 kcal, gồm 13 g đạm, 52 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.
50 g Crispbread, wholemeal, with linseeds có bao nhiêu calo?
50 g Crispbread, wholemeal, with linseeds có 173 kcal, gồm 6,5 g đạm, 26 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
150 g Crispbread, wholemeal, with linseeds có bao nhiêu calo?
150 g Crispbread, wholemeal, with linseeds có 518 kcal, gồm 19 g đạm, 79 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
200 g Crispbread, wholemeal, with linseeds có bao nhiêu calo?
200 g Crispbread, wholemeal, with linseeds có 690 kcal, gồm 26 g đạm, 105 g carbohydrate và 12 g chất béo.
250 g Crispbread, wholemeal, with linseeds có bao nhiêu calo?
250 g Crispbread, wholemeal, with linseeds có 863 kcal, gồm 32 g đạm, 131 g carbohydrate và 15 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 920 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ