Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Crispbread, wholemeal, with sesame
Calo và thông tin dinh dưỡng
354
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb52 g
Chất béo6,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 354 kcal —
- Chất đạm 13 g 26%
- Carbohydrate 52 g 19%
- Chất béo 6,9 g 9%
- Chất béo bão hòa 1 g 5%
- Chất xơ 15 g 52%
- Đường 1,1 g —
- Natri 610 mg 27%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 354 | 13 g | 52 g | 6,9 g |
| 50 g | 50 g | 177 | 6,6 g | 26 g | 3,5 g |
| 150 g | 150 g | 531 | 20 g | 79 g | 10 g |
| 200 g | 200 g | 708 | 26 g | 105 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 885 | 33 g | 131 g | 17 g |
Thực phẩm tương tự
- Crispbread wholemeal with linseeds345 kcal / 100 g
- Cracker wheat sesame473 kcal / 100 g
- Wholemeal rice waffles390 kcal / 100 g
- Crispbread knackebrot wheat coarse376 kcal / 100 g
- Bread for toasting wholemeal271 kcal / 100 g
- Bánh mì giòn lúa mạch đen nguyên hạtvới hạt mè350 kcal / 100 g
- Bánh mì giòn nguyên cámnguyên cám325 kcal / 100 g
- Wholemeal rice waffles with sweet coating500 kcal / 100 g
- Corn waffle387 kcal / 100 g
- Pão de trigo integral com sementes de sésamo256 kcal / 100 g
Câu hỏi về Crispbread, wholemeal, with sesame
100 g Crispbread, wholemeal, with sesame có bao nhiêu calo?
100 g Crispbread, wholemeal, with sesame có 354 kcal, gồm 13 g đạm, 52 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
50 g Crispbread, wholemeal, with sesame có bao nhiêu calo?
50 g Crispbread, wholemeal, with sesame có 177 kcal, gồm 6,6 g đạm, 26 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
150 g Crispbread, wholemeal, with sesame có bao nhiêu calo?
150 g Crispbread, wholemeal, with sesame có 531 kcal, gồm 20 g đạm, 79 g carbohydrate và 10 g chất béo.
200 g Crispbread, wholemeal, with sesame có bao nhiêu calo?
200 g Crispbread, wholemeal, with sesame có 708 kcal, gồm 26 g đạm, 105 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Crispbread, wholemeal, with sesame có bao nhiêu calo?
250 g Crispbread, wholemeal, with sesame có 885 kcal, gồm 33 g đạm, 131 g carbohydrate và 17 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 919 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ