Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Cracker, wheat, sesame
Calo và thông tin dinh dưỡng
473
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,7 g
Carb55 g
Chất béo23 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 473 kcal —
- Chất đạm 9,7 g 19%
- Carbohydrate 55 g 20%
- Chất béo 23 g 29%
- Chất béo bão hòa 9,5 g 47%
- Chất xơ 6,7 g 24%
- Đường 2,8 g —
- Natri 885 mg 38%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 17 µg 2%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,3 mg 9%
- Thiamin (B1) 0,18 mg 15%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 4,4 mg 28%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 22 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 34 mg 3%
- Sắt 0,94 mg 5%
- Phốt pho 180 mg 14%
- Kali 195 mg 4%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Selen 0 µg 0%
- Iốt 0,81 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 473 | 9,7 g | 55 g | 23 g |
| 50 g | 50 g | 237 | 4,8 g | 27 g | 11 g |
| 150 g | 150 g | 710 | 15 g | 82 g | 34 g |
| 200 g | 200 g | 946 | 19 g | 109 g | 45 g |
| 250 g | 250 g | 1183 | 24 g | 137 g | 57 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Cracker, wheat, sesame
100 g Cracker, wheat, sesame có bao nhiêu calo?
100 g Cracker, wheat, sesame có 473 kcal, gồm 9,7 g đạm, 55 g carbohydrate và 23 g chất béo.
50 g Cracker, wheat, sesame có bao nhiêu calo?
50 g Cracker, wheat, sesame có 237 kcal, gồm 4,8 g đạm, 27 g carbohydrate và 11 g chất béo.
150 g Cracker, wheat, sesame có bao nhiêu calo?
150 g Cracker, wheat, sesame có 710 kcal, gồm 15 g đạm, 82 g carbohydrate và 34 g chất béo.
200 g Cracker, wheat, sesame có bao nhiêu calo?
200 g Cracker, wheat, sesame có 946 kcal, gồm 19 g đạm, 109 g carbohydrate và 45 g chất béo.
250 g Cracker, wheat, sesame có bao nhiêu calo?
250 g Cracker, wheat, sesame có 1183 kcal, gồm 24 g đạm, 137 g carbohydrate và 57 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) A135 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ