Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 488 kcal —
  • Chất đạm 12 g 23%
  • Carbohydrate 58 g 21%
  • Chất béo 22 g 29%
  • Chất béo bão hòa 10 g 51%
  • Chất xơ 3,4 g 12%
  • Đường 3,1 g —
  • Natri 880 mg 38%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 79 µg 9%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,6 mg 17%
  • Thiamin (B1) 0,28 mg 23%
  • Riboflavin (B2) 0,3 mg 23%
  • Niacin (B3) 5,2 mg 33%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 25 µg 6%
  • Vitamin B12 0,25 µg 10%

Khoáng chất

  • Canxi 27 mg 2%
  • Sắt 0,71 mg 4%
  • Phốt pho 200 mg 16%
  • Kali 210 mg 4%
  • Kẽm 1,6 mg 15%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 0,81 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g48812 g58 g22 g
50 g50 g2445,8 g29 g11 g
150 g150 g73217 g87 g34 g
200 g200 g97623 g116 g45 g
250 g250 g122029 g145 g56 g

Câu hỏi về Cracker, wheat, cheese-flavoured

100 g Cracker, wheat, cheese-flavoured có bao nhiêu calo?

100 g Cracker, wheat, cheese-flavoured có 488 kcal, gồm 12 g đạm, 58 g carbohydrate và 22 g chất béo.

50 g Cracker, wheat, cheese-flavoured có bao nhiêu calo?

50 g Cracker, wheat, cheese-flavoured có 244 kcal, gồm 5,8 g đạm, 29 g carbohydrate và 11 g chất béo.

150 g Cracker, wheat, cheese-flavoured có bao nhiêu calo?

150 g Cracker, wheat, cheese-flavoured có 732 kcal, gồm 17 g đạm, 87 g carbohydrate và 34 g chất béo.

200 g Cracker, wheat, cheese-flavoured có bao nhiêu calo?

200 g Cracker, wheat, cheese-flavoured có 976 kcal, gồm 23 g đạm, 116 g carbohydrate và 45 g chất béo.

250 g Cracker, wheat, cheese-flavoured có bao nhiêu calo?

250 g Cracker, wheat, cheese-flavoured có 1220 kcal, gồm 29 g đạm, 145 g carbohydrate và 56 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) A134 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ