Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Wholemeal rice waffles with sweet coating
Calo và thông tin dinh dưỡng
500
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,1 g
Carb64 g
Chất béo24 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 500 kcal —
- Chất đạm 6,1 g 12%
- Carbohydrate 64 g 23%
- Chất béo 24 g 31%
- Chất béo bão hòa 14 g 71%
- Chất xơ 3,4 g 12%
- Đường 31 g —
- Natri 180 mg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 500 | 6,1 g | 64 g | 24 g |
| 50 g | 50 g | 250 | 3,1 g | 32 g | 12 g |
| 150 g | 150 g | 750 | 9,2 g | 95 g | 36 g |
| 200 g | 200 g | 1000 | 12 g | 127 g | 48 g |
| 250 g | 250 g | 1250 | 15 g | 159 g | 60 g |
Thực phẩm tương tự
- Wholemeal rice waffles390 kcal / 100 g
- Wholemeal rice waffles with honey or fruit379 kcal / 100 g
- Wafer wholegrain rice359 kcal / 100 g
- Crispbread wholemeal with sesame354 kcal / 100 g
- Corn waffle387 kcal / 100 g
- Crispbread wholemeal with linseeds345 kcal / 100 g
- Cereal flakes from wholemeal wheat and rice382 kcal / 100 g
- Bánh gạophủ sô cô la475 kcal / 100 g
- Cereal flakes from wholemeal wheat and rice with chocolate408 kcal / 100 g
Câu hỏi về Wholemeal rice waffles with sweet coating
100 g Wholemeal rice waffles with sweet coating có bao nhiêu calo?
100 g Wholemeal rice waffles with sweet coating có 500 kcal, gồm 6,1 g đạm, 64 g carbohydrate và 24 g chất béo.
50 g Wholemeal rice waffles with sweet coating có bao nhiêu calo?
50 g Wholemeal rice waffles with sweet coating có 250 kcal, gồm 3,1 g đạm, 32 g carbohydrate và 12 g chất béo.
150 g Wholemeal rice waffles with sweet coating có bao nhiêu calo?
150 g Wholemeal rice waffles with sweet coating có 750 kcal, gồm 9,2 g đạm, 95 g carbohydrate và 36 g chất béo.
200 g Wholemeal rice waffles with sweet coating có bao nhiêu calo?
200 g Wholemeal rice waffles with sweet coating có 1000 kcal, gồm 12 g đạm, 127 g carbohydrate và 48 g chất béo.
250 g Wholemeal rice waffles with sweet coating có bao nhiêu calo?
250 g Wholemeal rice waffles with sweet coating có 1250 kcal, gồm 15 g đạm, 159 g carbohydrate và 60 g chất béo.
Nguồn: Swiss FSVO 14277 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ