Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 382 kcal —
  • Chất đạm 8,5 g 17%
  • Carbohydrate 81 g 29%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
  • Chất xơ 5,6 g 20%
  • Đường 11 g —
  • Natri 230 mg 10%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3828,5 g81 g1,5 g
50 g50 g1914,3 g40 g0,8 g
150 g150 g57313 g121 g2,3 g
200 g200 g76417 g161 g3 g
250 g250 g95521 g202 g3,8 g

Câu hỏi về Cereal flakes from wholemeal wheat and rice, plain

100 g Cereal flakes from wholemeal wheat and rice, plain có bao nhiêu calo?

100 g Cereal flakes from wholemeal wheat and rice, plain có 382 kcal, gồm 8,5 g đạm, 81 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Cereal flakes from wholemeal wheat and rice, plain có bao nhiêu calo?

50 g Cereal flakes from wholemeal wheat and rice, plain có 191 kcal, gồm 4,3 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Cereal flakes from wholemeal wheat and rice, plain có bao nhiêu calo?

150 g Cereal flakes from wholemeal wheat and rice, plain có 573 kcal, gồm 13 g đạm, 121 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Cereal flakes from wholemeal wheat and rice, plain có bao nhiêu calo?

200 g Cereal flakes from wholemeal wheat and rice, plain có 764 kcal, gồm 17 g đạm, 161 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Cereal flakes from wholemeal wheat and rice, plain có bao nhiêu calo?

250 g Cereal flakes from wholemeal wheat and rice, plain có 955 kcal, gồm 21 g đạm, 202 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: Swiss FSVO 14138 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ