Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 328 kcal —
  • Chất đạm 10 g 20%
  • Carbohydrate 61 g 22%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 11 g 40%
  • Đường 0,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g32810 g61 g2 g
50 g50 g1645,1 g31 g1 g
150 g150 g49215 g92 g3 g
200 g200 g65620 g122 g4 g
250 g250 g82026 g153 g5 g

Câu hỏi về Vảy lúa mì

100 g Vảy lúa mì có bao nhiêu calo?

100 g Vảy lúa mì có 328 kcal, gồm 10 g đạm, 61 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Vảy lúa mì có bao nhiêu calo?

50 g Vảy lúa mì có 164 kcal, gồm 5,1 g đạm, 31 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Vảy lúa mì có bao nhiêu calo?

150 g Vảy lúa mì có 492 kcal, gồm 15 g đạm, 92 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Vảy lúa mì có bao nhiêu calo?

200 g Vảy lúa mì có 656 kcal, gồm 20 g đạm, 122 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g Vảy lúa mì có bao nhiêu calo?

250 g Vảy lúa mì có 820 kcal, gồm 26 g đạm, 153 g carbohydrate và 5 g chất béo.

Nguồn: slv 707 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ