Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 397 kcal —
  • Chất đạm 6,9 g 14%
  • Carbohydrate 81 g 29%
  • Chất béo 3,8 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 3,4 g 12%
  • Đường 18 g —
  • Natri 1,5 mg 0%
  • Cholesterol 0,07 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,6 mg 4%
  • Vitamin K 3,2 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 1,4 mg 9%
  • Vitamin B6 0,08 mg 5%
  • Folate (B9) 17,4 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 14,3 mg 1%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 42,6 mg 10%
  • Phốt pho 144 mg 12%
  • Kali 166 mg 4%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,21 mg 23%
  • Mangan 0,97 mg 42%
  • Selen 7,5 µg 14%
  • Iốt 6,4 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3976,9 g81 g3,8 g
50 g50 g1993,5 g41 g1,9 g
150 g150 g59610 g122 g5,8 g
200 g200 g79414 g162 g7,7 g
250 g250 g99317 g203 g9,6 g

Câu hỏi về Breakfast cereal, mixed grain

100 g Breakfast cereal, mixed grain có bao nhiêu calo?

100 g Breakfast cereal, mixed grain có 397 kcal, gồm 6,9 g đạm, 81 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

50 g Breakfast cereal, mixed grain có bao nhiêu calo?

50 g Breakfast cereal, mixed grain có 199 kcal, gồm 3,5 g đạm, 41 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

150 g Breakfast cereal, mixed grain có bao nhiêu calo?

150 g Breakfast cereal, mixed grain có 596 kcal, gồm 10 g đạm, 122 g carbohydrate và 5,8 g chất béo.

200 g Breakfast cereal, mixed grain có bao nhiêu calo?

200 g Breakfast cereal, mixed grain có 794 kcal, gồm 14 g đạm, 162 g carbohydrate và 7,7 g chất béo.

250 g Breakfast cereal, mixed grain có bao nhiêu calo?

250 g Breakfast cereal, mixed grain có 993 kcal, gồm 17 g đạm, 203 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 29779 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ