Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 364 kcal —
  • Chất đạm 9,7 g 19%
  • Carbohydrate 67 g 24%
  • Chất béo 4,3 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
  • Chất xơ 7,4 g 26%
  • Đường 16 g —
  • Natri 233 mg 10%
  • Cholesterol 0,05 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,21 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,95 mg 6%
  • Vitamin K 3,9 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,28 mg 24%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 2,8 mg 18%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 35,4 µg 9%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 31,7 mg 2%
  • Sắt 3,5 mg 20%
  • Magiê 102 mg 24%
  • Phốt pho 315 mg 25%
  • Kali 347 mg 7%
  • Kẽm 2,6 mg 24%
  • Đồng 0,42 mg 47%
  • Mangan 2,6 mg 112%
  • Selen 6,8 µg 12%
  • Iốt 7,8 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3649,7 g67 g4,3 g
50 g50 g1824,9 g33 g2,2 g
150 g150 g54615 g100 g6,5 g
200 g200 g72819 g133 g8,7 g
250 g250 g91024 g166 g11 g

Câu hỏi về Breakfast cereal, wheat, rye, oat, barley, top food

100 g Breakfast cereal, wheat, rye, oat, barley, top food có bao nhiêu calo?

100 g Breakfast cereal, wheat, rye, oat, barley, top food có 364 kcal, gồm 9,7 g đạm, 67 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

50 g Breakfast cereal, wheat, rye, oat, barley, top food có bao nhiêu calo?

50 g Breakfast cereal, wheat, rye, oat, barley, top food có 182 kcal, gồm 4,9 g đạm, 33 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

150 g Breakfast cereal, wheat, rye, oat, barley, top food có bao nhiêu calo?

150 g Breakfast cereal, wheat, rye, oat, barley, top food có 546 kcal, gồm 15 g đạm, 100 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

200 g Breakfast cereal, wheat, rye, oat, barley, top food có bao nhiêu calo?

200 g Breakfast cereal, wheat, rye, oat, barley, top food có 728 kcal, gồm 19 g đạm, 133 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

250 g Breakfast cereal, wheat, rye, oat, barley, top food có bao nhiêu calo?

250 g Breakfast cereal, wheat, rye, oat, barley, top food có 910 kcal, gồm 24 g đạm, 166 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32443 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ