Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Muesli with dried fruit, pirkka
Calo và thông tin dinh dưỡng
353
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,2 g
Carb65 g
Chất béo4,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 353 kcal —
- Chất đạm 7,2 g 14%
- Carbohydrate 65 g 24%
- Chất béo 4,8 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,6 g 3%
- Chất xơ 5,2 g 18%
- Đường 34 g —
- Natri 4,7 mg 0%
- Cholesterol 0,11 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 26,7 µg 3%
- Vitamin C 6,1 mg 7%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,8 mg 12%
- Vitamin K 7,1 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,17 mg 14%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 1,7 mg 10%
- Vitamin B6 0,15 mg 9%
- Folate (B9) 33,6 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 43,4 mg 3%
- Sắt 2,8 mg 15%
- Magiê 74,4 mg 18%
- Phốt pho 218 mg 17%
- Kali 442 mg 9%
- Kẽm 1,8 mg 17%
- Đồng 0,29 mg 32%
- Mangan 2 mg 87%
- Selen 6,4 µg 12%
- Iốt 12,6 µg 8%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 353 | 7,2 g | 65 g | 4,8 g |
| 50 g | 50 g | 177 | 3,6 g | 33 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 530 | 11 g | 98 g | 7,2 g |
| 200 g | 200 g | 706 | 14 g | 130 g | 9,6 g |
| 250 g | 250 g | 883 | 18 g | 163 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Muesli with dried fruit, pirkka
100 g Muesli with dried fruit, pirkka có bao nhiêu calo?
100 g Muesli with dried fruit, pirkka có 353 kcal, gồm 7,2 g đạm, 65 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
50 g Muesli with dried fruit, pirkka có bao nhiêu calo?
50 g Muesli with dried fruit, pirkka có 177 kcal, gồm 3,6 g đạm, 33 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Muesli with dried fruit, pirkka có bao nhiêu calo?
150 g Muesli with dried fruit, pirkka có 530 kcal, gồm 11 g đạm, 98 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
200 g Muesli with dried fruit, pirkka có bao nhiêu calo?
200 g Muesli with dried fruit, pirkka có 706 kcal, gồm 14 g đạm, 130 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.
250 g Muesli with dried fruit, pirkka có bao nhiêu calo?
250 g Muesli with dried fruit, pirkka có 883 kcal, gồm 18 g đạm, 163 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32444 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ