Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 319 kcal —
  • Chất đạm 7,4 g 15%
  • Carbohydrate 62 g 22%
  • Chất béo 2,6 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 5,6 g 20%
  • Đường 21 g —
  • Natri 301 mg 13%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,8 µg 0%
  • Vitamin C 1,6 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,51 mg 3%
  • Vitamin K 3,3 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,32 mg 27%
  • Riboflavin (B2) 0,26 mg 20%
  • Niacin (B3) 3,8 mg 24%
  • Vitamin B6 0,43 mg 25%
  • Folate (B9) 49,3 µg 12%
  • Vitamin B12 0,12 µg 5%

Khoáng chất

  • Canxi 25,9 mg 2%
  • Sắt 3,9 mg 21%
  • Magiê 72,1 mg 17%
  • Phốt pho 213 mg 17%
  • Kali 355 mg 8%
  • Kẽm 1,8 mg 16%
  • Đồng 0,3 mg 33%
  • Mangan 2 mg 86%
  • Selen 6 µg 11%
  • Iốt 26,6 µg 18%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3197,4 g62 g2,6 g
50 g50 g1603,7 g31 g1,3 g
150 g150 g47911 g93 g3,8 g
200 g200 g63815 g124 g5,1 g
250 g250 g79819 g155 g6,4 g

Câu hỏi về Muesli with dried fruit

100 g Muesli with dried fruit có bao nhiêu calo?

100 g Muesli with dried fruit có 319 kcal, gồm 7,4 g đạm, 62 g carbohydrate và 2,6 g chất béo.

50 g Muesli with dried fruit có bao nhiêu calo?

50 g Muesli with dried fruit có 160 kcal, gồm 3,7 g đạm, 31 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Muesli with dried fruit có bao nhiêu calo?

150 g Muesli with dried fruit có 479 kcal, gồm 11 g đạm, 93 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

200 g Muesli with dried fruit có bao nhiêu calo?

200 g Muesli with dried fruit có 638 kcal, gồm 15 g đạm, 124 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

250 g Muesli with dried fruit có bao nhiêu calo?

250 g Muesli with dried fruit có 798 kcal, gồm 19 g đạm, 155 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 1348 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ