Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 351 kcal —
  • Chất đạm 9 g 18%
  • Carbohydrate 61 g 22%
  • Chất béo 4,9 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 15 g 55%
  • Đường 17 g —
  • Natri 295 mg 13%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 11,8 µg 1%
  • Vitamin C 7,4 mg 8%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,7 mg 18%
  • Vitamin K 3,2 µg 3%
  • Thiamin (B1) 0,27 mg 22%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 1,8 mg 12%
  • Vitamin B6 0,21 mg 12%
  • Folate (B9) 33,1 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 32,5 mg 2%
  • Sắt 2,3 mg 13%
  • Magiê 84 mg 20%
  • Phốt pho 179 mg 14%
  • Kali 372 mg 8%
  • Kẽm 1,4 mg 13%
  • Đồng 0,38 mg 43%
  • Mangan 0,78 mg 34%
  • Selen 9 µg 16%
  • Iốt 1,9 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3519 g61 g4,9 g
50 g50 g1764,5 g31 g2,5 g
150 g150 g52714 g91 g7,4 g
200 g200 g70218 g122 g9,9 g
250 g250 g87823 g152 g12 g

Câu hỏi về Muesli with dried fruit, naturally gluten-free, finax

100 g Muesli with dried fruit, naturally gluten-free, finax có bao nhiêu calo?

100 g Muesli with dried fruit, naturally gluten-free, finax có 351 kcal, gồm 9 g đạm, 61 g carbohydrate và 4,9 g chất béo.

50 g Muesli with dried fruit, naturally gluten-free, finax có bao nhiêu calo?

50 g Muesli with dried fruit, naturally gluten-free, finax có 176 kcal, gồm 4,5 g đạm, 31 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

150 g Muesli with dried fruit, naturally gluten-free, finax có bao nhiêu calo?

150 g Muesli with dried fruit, naturally gluten-free, finax có 527 kcal, gồm 14 g đạm, 91 g carbohydrate và 7,4 g chất béo.

200 g Muesli with dried fruit, naturally gluten-free, finax có bao nhiêu calo?

200 g Muesli with dried fruit, naturally gluten-free, finax có 702 kcal, gồm 18 g đạm, 122 g carbohydrate và 9,9 g chất béo.

250 g Muesli with dried fruit, naturally gluten-free, finax có bao nhiêu calo?

250 g Muesli with dried fruit, naturally gluten-free, finax có 878 kcal, gồm 23 g đạm, 152 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 31543 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ