Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 335 kcal —
  • Chất đạm 5 g 10%
  • Carbohydrate 70 g 25%
  • Chất béo 2,5 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 3,9 g 14%
  • Đường 27 g —
  • Natri 352 mg 15%
  • Cholesterol 0,05 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 14,8 µg 2%
  • Vitamin C 1,2 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,74 mg 5%
  • Vitamin K 7,3 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,08 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 9%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Folate (B9) 10,2 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 21,3 mg 2%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 34,4 mg 8%
  • Phốt pho 82 mg 7%
  • Kali 273 mg 6%
  • Kẽm 0,91 mg 8%
  • Đồng 0,22 mg 24%
  • Mangan 0,36 mg 16%
  • Selen 5,4 µg 10%
  • Iốt 2,6 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3355 g70 g2,5 g
50 g50 g1682,5 g35 g1,3 g
150 g150 g5037,5 g105 g3,8 g
200 g200 g67010 g140 g5 g
250 g250 g83813 g175 g6,3 g

Câu hỏi về Muesli with dried fruit, gluten-free, pirkka

100 g Muesli with dried fruit, gluten-free, pirkka có bao nhiêu calo?

100 g Muesli with dried fruit, gluten-free, pirkka có 335 kcal, gồm 5 g đạm, 70 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

50 g Muesli with dried fruit, gluten-free, pirkka có bao nhiêu calo?

50 g Muesli with dried fruit, gluten-free, pirkka có 168 kcal, gồm 2,5 g đạm, 35 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.

150 g Muesli with dried fruit, gluten-free, pirkka có bao nhiêu calo?

150 g Muesli with dried fruit, gluten-free, pirkka có 503 kcal, gồm 7,5 g đạm, 105 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

200 g Muesli with dried fruit, gluten-free, pirkka có bao nhiêu calo?

200 g Muesli with dried fruit, gluten-free, pirkka có 670 kcal, gồm 10 g đạm, 140 g carbohydrate và 5 g chất béo.

250 g Muesli with dried fruit, gluten-free, pirkka có bao nhiêu calo?

250 g Muesli with dried fruit, gluten-free, pirkka có 838 kcal, gồm 13 g đạm, 175 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32438 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ