Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Muesli with dried fruit and nuts
Calo và thông tin dinh dưỡng
372
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,7 g
Carb53 g
Chất béo11 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 372 kcal —
- Chất đạm 8,7 g 17%
- Carbohydrate 53 g 19%
- Chất béo 11 g 15%
- Chất béo bão hòa 3 g 15%
- Chất xơ 6,3 g 23%
- Đường 22 g —
- Natri 5,8 mg 0%
- Cholesterol 0,05 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 6,5 µg 1%
- Vitamin C 7,8 mg 9%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2 mg 13%
- Vitamin K 7,5 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 18%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 9%
- Niacin (B3) 1,9 mg 12%
- Vitamin B6 0,2 mg 12%
- Folate (B9) 33,8 µg 8%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 52,1 mg 4%
- Sắt 3,6 mg 20%
- Magiê 104 mg 25%
- Phốt pho 269 mg 22%
- Kali 519 mg 11%
- Kẽm 2,1 mg 20%
- Đồng 0,47 mg 53%
- Mangan 2 mg 88%
- Selen 6 µg 11%
- Iốt 9,2 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 372 | 8,7 g | 53 g | 11 g |
| 50 g | 50 g | 186 | 4,4 g | 27 g | 5,7 g |
| 150 g | 150 g | 558 | 13 g | 80 g | 17 g |
| 200 g | 200 g | 744 | 18 g | 107 g | 23 g |
| 250 g | 250 g | 930 | 22 g | 134 g | 28 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Muesli with dried fruit and nuts
100 g Muesli with dried fruit and nuts có bao nhiêu calo?
100 g Muesli with dried fruit and nuts có 372 kcal, gồm 8,7 g đạm, 53 g carbohydrate và 11 g chất béo.
50 g Muesli with dried fruit and nuts có bao nhiêu calo?
50 g Muesli with dried fruit and nuts có 186 kcal, gồm 4,4 g đạm, 27 g carbohydrate và 5,7 g chất béo.
150 g Muesli with dried fruit and nuts có bao nhiêu calo?
150 g Muesli with dried fruit and nuts có 558 kcal, gồm 13 g đạm, 80 g carbohydrate và 17 g chất béo.
200 g Muesli with dried fruit and nuts có bao nhiêu calo?
200 g Muesli with dried fruit and nuts có 744 kcal, gồm 18 g đạm, 107 g carbohydrate và 23 g chất béo.
250 g Muesli with dried fruit and nuts có bao nhiêu calo?
250 g Muesli with dried fruit and nuts có 930 kcal, gồm 22 g đạm, 134 g carbohydrate và 28 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34881 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ