Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 385 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 67 g 24%
  • Chất béo 6,3 g 8%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 4,9 g 18%
  • Đường 9,3 g —
  • Natri 330 mg 14%
  • Cholesterol 0,01 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,83 mg 6%
  • Vitamin K 1,8 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,29 mg 24%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 0,69 mg 4%
  • Vitamin B6 0,11 mg 6%
  • Folate (B9) 39,7 µg 10%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 50,3 mg 4%
  • Sắt 4,8 mg 26%
  • Magiê 139 mg 33%
  • Phốt pho 464 mg 37%
  • Kali 395 mg 8%
  • Kẽm 3,5 mg 32%
  • Đồng 0,52 mg 58%
  • Mangan 4 mg 173%
  • Selen 9,5 µg 17%
  • Iốt 17,6 µg 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g38511 g67 g6,3 g
50 g50 g1935,4 g33 g3,1 g
150 g150 g57816 g100 g9,4 g
200 g200 g77022 g133 g13 g
250 g250 g96327 g167 g16 g

Câu hỏi về Breakfast cereal, cheerios, oat, nestle

100 g Breakfast cereal, cheerios, oat, nestle có bao nhiêu calo?

100 g Breakfast cereal, cheerios, oat, nestle có 385 kcal, gồm 11 g đạm, 67 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

50 g Breakfast cereal, cheerios, oat, nestle có bao nhiêu calo?

50 g Breakfast cereal, cheerios, oat, nestle có 193 kcal, gồm 5,4 g đạm, 33 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

150 g Breakfast cereal, cheerios, oat, nestle có bao nhiêu calo?

150 g Breakfast cereal, cheerios, oat, nestle có 578 kcal, gồm 16 g đạm, 100 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

200 g Breakfast cereal, cheerios, oat, nestle có bao nhiêu calo?

200 g Breakfast cereal, cheerios, oat, nestle có 770 kcal, gồm 22 g đạm, 133 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Breakfast cereal, cheerios, oat, nestle có bao nhiêu calo?

250 g Breakfast cereal, cheerios, oat, nestle có 963 kcal, gồm 27 g đạm, 167 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 34826 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ