Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Breakfast cereal, cheerios, maize, oat, barley, wheat, rice, nestle
Calo và thông tin dinh dưỡng
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 372 kcal —
- Chất đạm 7,5 g 15%
- Carbohydrate 72 g 26%
- Chất béo 4,5 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 5,5 g 20%
- Đường 21 g —
- Natri 427 mg 19%
- Cholesterol 0,07 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 2,3 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,7 mg 5%
- Vitamin K 3,3 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,21 mg 17%
- Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
- Niacin (B3) 2,1 mg 13%
- Vitamin B6 0,13 mg 8%
- Folate (B9) 24,5 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 23,1 mg 2%
- Sắt 2,7 mg 15%
- Magiê 76 mg 18%
- Phốt pho 228 mg 18%
- Kali 248 mg 5%
- Kẽm 1,9 mg 17%
- Đồng 0,31 mg 34%
- Mangan 1,7 mg 73%
- Selen 7,2 µg 13%
- Iốt 6,7 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 372 | 7,5 g | 72 g | 4,5 g |
| 50 g | 50 g | 186 | 3,8 g | 36 g | 2,3 g |
| 150 g | 150 g | 558 | 11 g | 108 g | 6,8 g |
| 200 g | 200 g | 744 | 15 g | 143 g | 9 g |
| 250 g | 250 g | 930 | 19 g | 179 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
- Breakfast cereal cheerios oat nestle385 kcal / 100 g
- Breakfast cereal wheat rye oat barley top food364 kcal / 100 g
- Muesli cereal368 kcal / 100 g
- Multigrain bread oat bread low-fat milk wheat flour oat flakes248 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ngô lúa mì và yến mạchbữa sáng414 kcal / 100 g
- Multigrain bread barley bread low-fat milk dark wheat and barley flour oat265 kcal / 100 g
Câu hỏi về Breakfast cereal, cheerios, maize, oat, barley, wheat, rice, nestle
100 g Breakfast cereal, cheerios, maize, oat, barley, wheat, rice, nestle có bao nhiêu calo?
100 g Breakfast cereal, cheerios, maize, oat, barley, wheat, rice, nestle có 372 kcal, gồm 7,5 g đạm, 72 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
50 g Breakfast cereal, cheerios, maize, oat, barley, wheat, rice, nestle có bao nhiêu calo?
50 g Breakfast cereal, cheerios, maize, oat, barley, wheat, rice, nestle có 186 kcal, gồm 3,8 g đạm, 36 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
150 g Breakfast cereal, cheerios, maize, oat, barley, wheat, rice, nestle có bao nhiêu calo?
150 g Breakfast cereal, cheerios, maize, oat, barley, wheat, rice, nestle có 558 kcal, gồm 11 g đạm, 108 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
200 g Breakfast cereal, cheerios, maize, oat, barley, wheat, rice, nestle có bao nhiêu calo?
200 g Breakfast cereal, cheerios, maize, oat, barley, wheat, rice, nestle có 744 kcal, gồm 15 g đạm, 143 g carbohydrate và 9 g chất béo.
250 g Breakfast cereal, cheerios, maize, oat, barley, wheat, rice, nestle có bao nhiêu calo?
250 g Breakfast cereal, cheerios, maize, oat, barley, wheat, rice, nestle có 930 kcal, gồm 19 g đạm, 179 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 32095 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ