Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 414 kcal —
  • Chất đạm 6,2 g 12%
  • Carbohydrate 81 g 29%
  • Chất béo 6,8 g 9%
  • Chất béo bão hòa 4,6 g 23%
  • Chất xơ 2,4 g 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4146,2 g81 g6,8 g
50 g50 g2073,1 g41 g3,4 g
150 g150 g6219,3 g121 g10 g
200 g200 g82812 g162 g14 g
250 g250 g103516 g202 g17 g

Câu hỏi về Ngũ cốc ngô, lúa mì và yến mạch

100 g Ngũ cốc ngô, lúa mì và yến mạch có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc ngô, lúa mì và yến mạch có 414 kcal, gồm 6,2 g đạm, 81 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

50 g Ngũ cốc ngô, lúa mì và yến mạch có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc ngô, lúa mì và yến mạch có 207 kcal, gồm 3,1 g đạm, 41 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.

150 g Ngũ cốc ngô, lúa mì và yến mạch có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc ngô, lúa mì và yến mạch có 621 kcal, gồm 9,3 g đạm, 121 g carbohydrate và 10 g chất béo.

200 g Ngũ cốc ngô, lúa mì và yến mạch có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc ngô, lúa mì và yến mạch có 828 kcal, gồm 12 g đạm, 162 g carbohydrate và 14 g chất béo.

250 g Ngũ cốc ngô, lúa mì và yến mạch có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc ngô, lúa mì và yến mạch có 1035 kcal, gồm 16 g đạm, 202 g carbohydrate và 17 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 1188 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ