Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 379 kcal —
  • Chất đạm 6 g 12%
  • Carbohydrate 81 g 29%
  • Chất béo 3 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 3,4 g 12%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3796 g81 g3 g
50 g50 g1903 g40 g1,5 g
150 g150 g5699 g121 g4,5 g
200 g200 g75812 g162 g6 g
250 g250 g94815 g202 g7,5 g

Câu hỏi về Ngũ cốc ngô và lúa mì

100 g Ngũ cốc ngô và lúa mì có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc ngô và lúa mì có 379 kcal, gồm 6 g đạm, 81 g carbohydrate và 3 g chất béo.

50 g Ngũ cốc ngô và lúa mì có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc ngô và lúa mì có 190 kcal, gồm 3 g đạm, 40 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

150 g Ngũ cốc ngô và lúa mì có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc ngô và lúa mì có 569 kcal, gồm 9 g đạm, 121 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.

200 g Ngũ cốc ngô và lúa mì có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc ngô và lúa mì có 758 kcal, gồm 12 g đạm, 162 g carbohydrate và 6 g chất béo.

250 g Ngũ cốc ngô và lúa mì có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc ngô và lúa mì có 948 kcal, gồm 15 g đạm, 202 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.

Nguồn: BEDCA (Spain) 1032 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ