Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 385 kcal —
  • Chất đạm 6,5 g 13%
  • Carbohydrate 76 g 28%
  • Chất béo 4,3 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,7 g 8%
  • Chất xơ 5,2 g 19%
  • Đường 36 g —
  • Natri 198 mg 9%
  • Cholesterol 0,04 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 2,4 µg 0%
  • Vitamin C 51 mg 57%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,47 mg 3%
  • Vitamin K 1,3 µg 1%
  • Thiamin (B1) 1,2 mg 100%
  • Riboflavin (B2) 1,4 mg 108%
  • Niacin (B3) 2,3 mg 14%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 170 µg 43%
  • Vitamin B12 0,85 µg 35%

Khoáng chất

  • Canxi 267 mg 21%
  • Sắt 11,9 mg 66%
  • Magiê 72 mg 17%
  • Phốt pho 161 mg 13%
  • Kali 348 mg 7%
  • Kẽm 1,4 mg 13%
  • Đồng 0,2 mg 22%
  • Mangan 1 mg 43%
  • Selen 5 µg 9%
  • Iốt 3,6 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3856,5 g76 g4,3 g
50 g50 g1933,3 g38 g2,2 g
150 g150 g5789,8 g115 g6,5 g
200 g200 g77013 g153 g8,7 g
250 g250 g96316 g191 g11 g

Câu hỏi về Breakfast cereal, chocolate cereal, nesquik, vitamins

100 g Breakfast cereal, chocolate cereal, nesquik, vitamins có bao nhiêu calo?

100 g Breakfast cereal, chocolate cereal, nesquik, vitamins có 385 kcal, gồm 6,5 g đạm, 76 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

50 g Breakfast cereal, chocolate cereal, nesquik, vitamins có bao nhiêu calo?

50 g Breakfast cereal, chocolate cereal, nesquik, vitamins có 193 kcal, gồm 3,3 g đạm, 38 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

150 g Breakfast cereal, chocolate cereal, nesquik, vitamins có bao nhiêu calo?

150 g Breakfast cereal, chocolate cereal, nesquik, vitamins có 578 kcal, gồm 9,8 g đạm, 115 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

200 g Breakfast cereal, chocolate cereal, nesquik, vitamins có bao nhiêu calo?

200 g Breakfast cereal, chocolate cereal, nesquik, vitamins có 770 kcal, gồm 13 g đạm, 153 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.

250 g Breakfast cereal, chocolate cereal, nesquik, vitamins có bao nhiêu calo?

250 g Breakfast cereal, chocolate cereal, nesquik, vitamins có 963 kcal, gồm 16 g đạm, 191 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 32093 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ