Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Muesli, crunchy, average of industrial products
Calo và thông tin dinh dưỡng
427
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,5 g
Carb63 g
Chất béo15 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 427 kcal —
- Chất đạm 7,5 g 15%
- Carbohydrate 63 g 23%
- Chất béo 15 g 19%
- Chất béo bão hòa 5,5 g 28%
- Chất xơ 4,7 g 17%
- Đường 26 g —
- Natri 196 mg 9%
- Cholesterol 0,37 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0,89 µg 0%
- Vitamin C 0,64 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,6 mg 11%
- Vitamin K 7,3 µg 6%
- Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 1,8 mg 11%
- Vitamin B6 0,16 mg 9%
- Folate (B9) 29,3 µg 7%
- Vitamin B12 0,05 µg 2%
Khoáng chất
- Canxi 38,5 mg 3%
- Sắt 2,9 mg 16%
- Magiê 74,2 mg 18%
- Phốt pho 233 mg 19%
- Kali 306 mg 7%
- Kẽm 1,9 mg 17%
- Đồng 0,28 mg 31%
- Mangan 2,1 mg 92%
- Selen 6,6 µg 12%
- Iốt 14,1 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 427 | 7,5 g | 63 g | 15 g |
| 50 g | 50 g | 214 | 3,8 g | 31 g | 7,3 g |
| 150 g | 150 g | 641 | 11 g | 94 g | 22 g |
| 200 g | 200 g | 854 | 15 g | 125 g | 29 g |
| 250 g | 250 g | 1068 | 19 g | 156 g | 37 g |
Thực phẩm tương tự
- Muesli crunchy with dried berries pirkka/rainbow411 kcal / 100 g
- Muesli crunchy with apple and cinnamon pirkka/rainbow428 kcal / 100 g
- Breakfast cereal corn flakes average of industrial products388 kcal / 100 g
- Breakfast cereal chocolate cereal average of industrial products389 kcal / 100 g
- Müeslimix crunchy sweetened432 kcal / 100 g
Câu hỏi về Muesli, crunchy, average of industrial products
100 g Muesli, crunchy, average of industrial products có bao nhiêu calo?
100 g Muesli, crunchy, average of industrial products có 427 kcal, gồm 7,5 g đạm, 63 g carbohydrate và 15 g chất béo.
50 g Muesli, crunchy, average of industrial products có bao nhiêu calo?
50 g Muesli, crunchy, average of industrial products có 214 kcal, gồm 3,8 g đạm, 31 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.
150 g Muesli, crunchy, average of industrial products có bao nhiêu calo?
150 g Muesli, crunchy, average of industrial products có 641 kcal, gồm 11 g đạm, 94 g carbohydrate và 22 g chất béo.
200 g Muesli, crunchy, average of industrial products có bao nhiêu calo?
200 g Muesli, crunchy, average of industrial products có 854 kcal, gồm 15 g đạm, 125 g carbohydrate và 29 g chất béo.
250 g Muesli, crunchy, average of industrial products có bao nhiêu calo?
250 g Muesli, crunchy, average of industrial products có 1068 kcal, gồm 19 g đạm, 156 g carbohydrate và 37 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 33630 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ