Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Muesli, crunchy, broad bean granola
Calo và thông tin dinh dưỡng
415
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb52 g
Chất béo12 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 415 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 52 g 19%
- Chất béo 12 g 15%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 3 g 11%
- Đường 9,9 g —
- Natri 118 mg 5%
- Cholesterol 0,42 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 7,8 µg 1%
- Vitamin C 0,31 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2 mg 13%
- Vitamin K 14,7 µg 12%
- Thiamin (B1) 0,3 mg 25%
- Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
- Niacin (B3) 1,1 mg 7%
- Vitamin B6 0,17 mg 10%
- Folate (B9) 119 µg 30%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 48,3 mg 4%
- Sắt 4 mg 22%
- Magiê 118 mg 28%
- Phốt pho 340 mg 27%
- Kali 454 mg 10%
- Kẽm 2,6 mg 23%
- Đồng 0,42 mg 47%
- Mangan 2,5 mg 109%
- Selen 8,1 µg 15%
- Iốt 10,9 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 415 | 20 g | 52 g | 12 g |
| 50 g | 50 g | 208 | 10 g | 26 g | 6 g |
| 150 g | 150 g | 623 | 30 g | 77 g | 18 g |
| 200 g | 200 g | 830 | 40 g | 103 g | 24 g |
| 250 g | 250 g | 1038 | 50 g | 129 g | 30 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Muesli, crunchy, broad bean granola
100 g Muesli, crunchy, broad bean granola có bao nhiêu calo?
100 g Muesli, crunchy, broad bean granola có 415 kcal, gồm 20 g đạm, 52 g carbohydrate và 12 g chất béo.
50 g Muesli, crunchy, broad bean granola có bao nhiêu calo?
50 g Muesli, crunchy, broad bean granola có 208 kcal, gồm 10 g đạm, 26 g carbohydrate và 6 g chất béo.
150 g Muesli, crunchy, broad bean granola có bao nhiêu calo?
150 g Muesli, crunchy, broad bean granola có 623 kcal, gồm 30 g đạm, 77 g carbohydrate và 18 g chất béo.
200 g Muesli, crunchy, broad bean granola có bao nhiêu calo?
200 g Muesli, crunchy, broad bean granola có 830 kcal, gồm 40 g đạm, 103 g carbohydrate và 24 g chất béo.
250 g Muesli, crunchy, broad bean granola có bao nhiêu calo?
250 g Muesli, crunchy, broad bean granola có 1038 kcal, gồm 50 g đạm, 129 g carbohydrate và 30 g chất béo.
Nguồn: Fineli (Finland) 34898 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ