Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 394 kcal —
  • Chất đạm 8,3 g 17%
  • Carbohydrate 76 g 28%
  • Chất béo 4,3 g 6%
  • Chất béo bão hòa 1,3 g 7%
  • Chất xơ 6,1 g 22%
  • Đường 31 g —
  • Natri 121 mg 5%
  • Cholesterol 0,06 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 3,1 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,54 mg 4%
  • Vitamin K 2,8 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 8%
  • Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
  • Niacin (B3) 1,3 mg 8%
  • Vitamin B6 0,12 mg 7%
  • Folate (B9) 12,6 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 16,7 mg 1%
  • Sắt 1,8 mg 10%
  • Magiê 67,7 mg 16%
  • Phốt pho 142 mg 11%
  • Kali 342 mg 7%
  • Kẽm 1,3 mg 11%
  • Đồng 0,14 mg 15%
  • Mangan 0,67 mg 29%
  • Selen 5,3 µg 10%
  • Iốt 4,1 µg 3%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3948,3 g76 g4,3 g
50 g50 g1974,2 g38 g2,2 g
150 g150 g59113 g114 g6,5 g
200 g200 g78817 g152 g8,6 g
250 g250 g98521 g190 g11 g

Câu hỏi về Breakfast cereal, chocolate cereal, choco moons, lidl

100 g Breakfast cereal, chocolate cereal, choco moons, lidl có bao nhiêu calo?

100 g Breakfast cereal, chocolate cereal, choco moons, lidl có 394 kcal, gồm 8,3 g đạm, 76 g carbohydrate và 4,3 g chất béo.

50 g Breakfast cereal, chocolate cereal, choco moons, lidl có bao nhiêu calo?

50 g Breakfast cereal, chocolate cereal, choco moons, lidl có 197 kcal, gồm 4,2 g đạm, 38 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

150 g Breakfast cereal, chocolate cereal, choco moons, lidl có bao nhiêu calo?

150 g Breakfast cereal, chocolate cereal, choco moons, lidl có 591 kcal, gồm 13 g đạm, 114 g carbohydrate và 6,5 g chất béo.

200 g Breakfast cereal, chocolate cereal, choco moons, lidl có bao nhiêu calo?

200 g Breakfast cereal, chocolate cereal, choco moons, lidl có 788 kcal, gồm 17 g đạm, 152 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

250 g Breakfast cereal, chocolate cereal, choco moons, lidl có bao nhiêu calo?

250 g Breakfast cereal, chocolate cereal, choco moons, lidl có 985 kcal, gồm 21 g đạm, 190 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33003 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ