Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 386 kcal —
  • Chất đạm 8,2 g 16%
  • Carbohydrate 80 g 29%
  • Chất béo 2,1 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 4%
  • Chất xơ 2,2 g 8%
  • Đường 34 g —
  • Natri 293 mg 13%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,19 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,24 mg 2%
  • Vitamin K 0,58 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,04 mg 3%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 0,64 mg 4%
  • Vitamin B6 0,06 mg 4%
  • Folate (B9) 8,4 µg 2%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 20,6 mg 2%
  • Sắt 1,5 mg 8%
  • Magiê 40,5 mg 10%
  • Phốt pho 102 mg 8%
  • Kali 203 mg 4%
  • Kẽm 0,85 mg 8%
  • Đồng 0,27 mg 30%
  • Mangan 0,5 mg 22%
  • Selen 6 µg 11%
  • Iốt 7,4 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3868,2 g80 g2,1 g
50 g50 g1934,1 g40 g1,1 g
150 g150 g57912 g120 g3,2 g
200 g200 g77216 g160 g4,2 g
250 g250 g96521 g200 g5,3 g

Câu hỏi về Breakfast cereal, chocolate cereal, flakers choco, lidl

100 g Breakfast cereal, chocolate cereal, flakers choco, lidl có bao nhiêu calo?

100 g Breakfast cereal, chocolate cereal, flakers choco, lidl có 386 kcal, gồm 8,2 g đạm, 80 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

50 g Breakfast cereal, chocolate cereal, flakers choco, lidl có bao nhiêu calo?

50 g Breakfast cereal, chocolate cereal, flakers choco, lidl có 193 kcal, gồm 4,1 g đạm, 40 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g Breakfast cereal, chocolate cereal, flakers choco, lidl có bao nhiêu calo?

150 g Breakfast cereal, chocolate cereal, flakers choco, lidl có 579 kcal, gồm 12 g đạm, 120 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

200 g Breakfast cereal, chocolate cereal, flakers choco, lidl có bao nhiêu calo?

200 g Breakfast cereal, chocolate cereal, flakers choco, lidl có 772 kcal, gồm 16 g đạm, 160 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

250 g Breakfast cereal, chocolate cereal, flakers choco, lidl có bao nhiêu calo?

250 g Breakfast cereal, chocolate cereal, flakers choco, lidl có 965 kcal, gồm 21 g đạm, 200 g carbohydrate và 5,3 g chất béo.

Nguồn: Fineli (Finland) 33005 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ