Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc ăn sáng
Calo và thông tin dinh dưỡng
không tăng cường, trung bình
386
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,4 g
Carb77 g
Chất béo3,4 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 386 kcal —
- Chất đạm 8,4 g 17%
- Carbohydrate 77 g 28%
- Chất béo 3,4 g 4%
- Chất béo bão hòa 1,2 g 6%
- Chất xơ 6,1 g 22%
- Đường 24 g —
- Natri 174 mg 8%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 9,4 µg 1%
- Vitamin C 1,5 mg 2%
- Vitamin D 1,3 µg 7%
- Vitamin K 1,7 µg 1%
- Thiamin (B1) 0,38 mg 32%
- Riboflavin (B2) 0,33 mg 25%
- Niacin (B3) 3,4 mg 21%
- Axit pantothenic (B5) 0,44 mg 9%
- Vitamin B6 0,34 mg 20%
- Vitamin B12 0,19 µg 8%
Khoáng chất
- Canxi 62 mg 5%
- Sắt 5,7 mg 32%
- Magiê 67,6 mg 16%
- Phốt pho 166 mg 13%
- Kali 405 mg 9%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 0,38 mg 42%
- Mangan 1,4 mg 61%
- Selen 3,7 µg 7%
- Iốt 1,8 µg 1%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 386 | 8,4 g | 77 g | 3,4 g |
| 50 g | 50 g | 193 | 4,2 g | 39 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 579 | 13 g | 116 g | 5,1 g |
| 200 g | 200 g | 772 | 17 g | 154 g | 6,8 g |
| 250 g | 250 g | 965 | 21 g | 193 g | 8,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc ăn sáng sô-cô-lakhông nhân, không tăng cường387 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn sáng dạng vảy đơn giảnhỗn hợp vảy, nguyên chất, không được tăng cường341 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn sáng đơn giản giàu chất xơkhông tăng cường368 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn sáng dạng flakes thông thường có đườngcó đường, không tăng cường377 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn sáng nhân sô-cô-la hoặc sô-cô-la hạt phỉkhông tăng cường457 kcal / 100 g
- Bông ngũ cốc trái câykhông tăng cường378 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ngô tẩm đườngbữa sáng380 kcal / 100 g
- Bánh ngũ cốc bắpngũ cốc ăn sáng, có đường382 kcal / 100 g
- Bông ngũ cốc nguyên chấtkhông thêm đường, không tăng cường369 kcal / 100 g
- Bánh ngô nướng dạng vảy nguyên vịkhông tăng cường372 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc ăn sáng
100 g Ngũ cốc ăn sáng có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc ăn sáng có 386 kcal, gồm 8,4 g đạm, 77 g carbohydrate và 3,4 g chất béo.
50 g Ngũ cốc ăn sáng có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc ăn sáng có 193 kcal, gồm 4,2 g đạm, 39 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Ngũ cốc ăn sáng có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc ăn sáng có 579 kcal, gồm 13 g đạm, 116 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.
200 g Ngũ cốc ăn sáng có bao nhiêu calo?
200 g Ngũ cốc ăn sáng có 772 kcal, gồm 17 g đạm, 154 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.
250 g Ngũ cốc ăn sáng có bao nhiêu calo?
250 g Ngũ cốc ăn sáng có 965 kcal, gồm 21 g đạm, 193 g carbohydrate và 8,5 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 32032 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ