Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 387 kcal —
  • Chất đạm 8,6 g 17%
  • Carbohydrate 78 g 28%
  • Chất béo 3,2 g 4%
  • Chất béo bão hòa 1,1 g 6%
  • Chất xơ 6,1 g 22%
  • Đường 27 g —
  • Natri 113 mg 5%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9,3 µg 1%
  • Vitamin K 1,8 µg 2%
  • Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
  • Riboflavin (B2) 0,04 mg 3%
  • Niacin (B3) 1,5 mg 9%
  • Axit pantothenic (B5) 0,26 mg 5%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 27,7 mg 2%
  • Sắt 4,3 mg 24%
  • Magiê 70,4 mg 17%
  • Phốt pho 159 mg 13%
  • Kali 453 mg 10%
  • Kẽm 1,4 mg 13%
  • Đồng 0,42 mg 47%
  • Mangan 1,4 mg 61%
  • Selen 3 µg 5%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3878,6 g78 g3,2 g
50 g50 g1944,3 g39 g1,6 g
150 g150 g58113 g117 g4,8 g
200 g200 g77417 g155 g6,4 g
250 g250 g96822 g194 g8 g

Câu hỏi về Ngũ cốc ăn sáng sô-cô-la

100 g Ngũ cốc ăn sáng sô-cô-la có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc ăn sáng sô-cô-la có 387 kcal, gồm 8,6 g đạm, 78 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

50 g Ngũ cốc ăn sáng sô-cô-la có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc ăn sáng sô-cô-la có 194 kcal, gồm 4,3 g đạm, 39 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Ngũ cốc ăn sáng sô-cô-la có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc ăn sáng sô-cô-la có 581 kcal, gồm 13 g đạm, 117 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

200 g Ngũ cốc ăn sáng sô-cô-la có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc ăn sáng sô-cô-la có 774 kcal, gồm 17 g đạm, 155 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

250 g Ngũ cốc ăn sáng sô-cô-la có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc ăn sáng sô-cô-la có 968 kcal, gồm 22 g đạm, 194 g carbohydrate và 8 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 32013 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ