Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 457 kcal —
  • Chất đạm 7 g 14%
  • Carbohydrate 67 g 24%
  • Chất béo 17 g 22%
  • Chất béo bão hòa 4 g 20%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 29 g —
  • Natri 189 mg 8%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 34 µg 4%
  • Vitamin K 7,8 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,14 mg 12%
  • Riboflavin (B2) 0,16 mg 12%
  • Niacin (B3) 1,4 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,31 mg 6%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 62,4 mg 5%
  • Sắt 4,2 mg 23%
  • Magiê 64,6 mg 15%
  • Phốt pho 159 mg 13%
  • Kali 411 mg 9%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,37 mg 41%
  • Mangan 1,3 mg 57%
  • Selen 4 µg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4577 g67 g17 g
50 g50 g2293,5 g34 g8,6 g
150 g150 g68611 g101 g26 g
200 g200 g91414 g134 g34 g
250 g250 g114318 g168 g43 g

Câu hỏi về Ngũ cốc ăn sáng nhân sô-cô-la hoặc sô-cô-la hạt phỉ

100 g Ngũ cốc ăn sáng nhân sô-cô-la hoặc sô-cô-la hạt phỉ có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc ăn sáng nhân sô-cô-la hoặc sô-cô-la hạt phỉ có 457 kcal, gồm 7 g đạm, 67 g carbohydrate và 17 g chất béo.

50 g Ngũ cốc ăn sáng nhân sô-cô-la hoặc sô-cô-la hạt phỉ có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc ăn sáng nhân sô-cô-la hoặc sô-cô-la hạt phỉ có 229 kcal, gồm 3,5 g đạm, 34 g carbohydrate và 8,6 g chất béo.

150 g Ngũ cốc ăn sáng nhân sô-cô-la hoặc sô-cô-la hạt phỉ có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc ăn sáng nhân sô-cô-la hoặc sô-cô-la hạt phỉ có 686 kcal, gồm 11 g đạm, 101 g carbohydrate và 26 g chất béo.

200 g Ngũ cốc ăn sáng nhân sô-cô-la hoặc sô-cô-la hạt phỉ có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc ăn sáng nhân sô-cô-la hoặc sô-cô-la hạt phỉ có 914 kcal, gồm 14 g đạm, 134 g carbohydrate và 34 g chất béo.

250 g Ngũ cốc ăn sáng nhân sô-cô-la hoặc sô-cô-la hạt phỉ có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc ăn sáng nhân sô-cô-la hoặc sô-cô-la hạt phỉ có 1143 kcal, gồm 18 g đạm, 168 g carbohydrate và 43 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 32017 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ