Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 440 kcal —
  • Chất đạm 7,9 g 16%
  • Carbohydrate 68 g 25%
  • Chất béo 15 g 19%
  • Chất béo bão hòa 3,2 g 16%
  • Chất xơ 3,4 g 12%
  • Đường 27 g —
  • Natri 213 mg 9%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 9,3 µg 1%
  • Vitamin K 7,2 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 0,34 mg 2%
  • Axit pantothenic (B5) 0,49 mg 10%
  • Vitamin B6 0,07 mg 4%
  • Vitamin B12 0,17 µg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 124 mg 10%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 39,3 mg 9%
  • Phốt pho 174 mg 14%
  • Kali 259 mg 6%
  • Kẽm 1,2 mg 11%
  • Đồng 0,14 mg 16%
  • Mangan 0,95 mg 41%
  • Selen 4 µg 7%
  • Iốt 13 µg 9%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g4407,9 g68 g15 g
50 g50 g2204 g34 g7,3 g
150 g150 g66012 g101 g22 g
200 g200 g88016 g135 g29 g
250 g250 g110020 g169 g36 g

Câu hỏi về Ngũ cốc ăn sáng nhân vani hoặc sữa

100 g Ngũ cốc ăn sáng nhân vani hoặc sữa có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc ăn sáng nhân vani hoặc sữa có 440 kcal, gồm 7,9 g đạm, 68 g carbohydrate và 15 g chất béo.

50 g Ngũ cốc ăn sáng nhân vani hoặc sữa có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc ăn sáng nhân vani hoặc sữa có 220 kcal, gồm 4 g đạm, 34 g carbohydrate và 7,3 g chất béo.

150 g Ngũ cốc ăn sáng nhân vani hoặc sữa có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc ăn sáng nhân vani hoặc sữa có 660 kcal, gồm 12 g đạm, 101 g carbohydrate và 22 g chất béo.

200 g Ngũ cốc ăn sáng nhân vani hoặc sữa có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc ăn sáng nhân vani hoặc sữa có 880 kcal, gồm 16 g đạm, 135 g carbohydrate và 29 g chất béo.

250 g Ngũ cốc ăn sáng nhân vani hoặc sữa có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc ăn sáng nhân vani hoặc sữa có 1100 kcal, gồm 20 g đạm, 169 g carbohydrate và 36 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 32039 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ