Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 394 kcal —
  • Chất đạm 9,1 g 18%
  • Carbohydrate 76 g 28%
  • Chất béo 4,4 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 6,6 g 24%
  • Đường 27 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3949,1 g76 g4,4 g
50 g50 g1974,6 g38 g2,2 g
150 g150 g59114 g114 g6,6 g
200 g200 g78818 g152 g8,9 g
250 g250 g98523 g191 g11 g

Câu hỏi về Ngũ cốc ăn sáng sô-cô-la và caramel

100 g Ngũ cốc ăn sáng sô-cô-la và caramel có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc ăn sáng sô-cô-la và caramel có 394 kcal, gồm 9,1 g đạm, 76 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

50 g Ngũ cốc ăn sáng sô-cô-la và caramel có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc ăn sáng sô-cô-la và caramel có 197 kcal, gồm 4,6 g đạm, 38 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

150 g Ngũ cốc ăn sáng sô-cô-la và caramel có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc ăn sáng sô-cô-la và caramel có 591 kcal, gồm 14 g đạm, 114 g carbohydrate và 6,6 g chất béo.

200 g Ngũ cốc ăn sáng sô-cô-la và caramel có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc ăn sáng sô-cô-la và caramel có 788 kcal, gồm 18 g đạm, 152 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.

250 g Ngũ cốc ăn sáng sô-cô-la và caramel có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc ăn sáng sô-cô-la và caramel có 985 kcal, gồm 23 g đạm, 191 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 32038 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ