Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc ăn sáng sô cô la chất xơ
Calo và thông tin dinh dưỡng
giàu chất xơ, tăng cường vitamin và khoáng chất
389
calokcal mỗi 100 g
Đạm9,2 g
Carb72 g
Chất béo4,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 389 kcal —
- Chất đạm 9,2 g 18%
- Carbohydrate 72 g 26%
- Chất béo 4,7 g 6%
- Chất béo bão hòa 2,2 g 11%
- Chất xơ 9,7 g 35%
- Đường 20 g —
- Natri 310 mg 13%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin D 2,8 µg 14%
- Thiamin (B1) 0,94 mg 78%
- Riboflavin (B2) 1,2 mg 92%
- Niacin (B3) 14 mg 88%
- Axit pantothenic (B5) 5 mg 100%
- Vitamin B6 1,3 mg 74%
- Folate (B9) 170 µg 43%
- Vitamin B12 1,1 µg 46%
Khoáng chất
- Canxi 40 mg 3%
- Sắt 12 mg 67%
- Magiê 120 mg 29%
- Phốt pho 330 mg 26%
- Kali 480 mg 10%
- Kẽm 2 mg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 389 | 9,2 g | 72 g | 4,7 g |
| 50 g | 50 g | 195 | 4,6 g | 36 g | 2,4 g |
| 150 g | 150 g | 584 | 14 g | 108 g | 7,1 g |
| 200 g | 200 g | 778 | 19 g | 144 g | 9,4 g |
| 250 g | 250 g | 973 | 23 g | 180 g | 12 g |
Thực phẩm tương tự
- Ngũ cốc ăn sáng giàu chất xơ với trái cây hoặc các loại hạtgiàu chất xơ, có trái cây hoặc các loại hạt, được tăng cường vitamin và khoáng chất395 kcal / 100 g
- Ngũ cốc ăn sáng đơn giản giàu chất xơtăng cường vitamin và khoáng chất361 kcal / 100 g
- Bông ngũ cốc sô-cô-la có hạtcó hoặc không có hạt, được tăng cường vitamin và khoลัง chất399 kcal / 100 g
- Thanh ngũ cốc ăn sáng sữacó hoặc không có sô-cô-la, tăng cường vitamin và khoảng chất382 kcal / 100 g
- Bông ngũ cốc trái câyđược tăng cường vitamin và khoáng chất377 kcal / 100 g
- Thanh ngũ cốc sô-cô-latăng cường vitamin và khoáng chất407 kcal / 100 g
- Thức uống ngũ cốc ăn sáng vị sô cô labổ sung vitamin và khoáng chất77 kcal / 100 g
- Bánh quy ăn sáng socolabánh quy, có sô-cô-la, không tăng cường vi chất447 kcal / 100 g
- Muesli sô-cô-la giòndạng hỗn hợp, có đường, bổ sung vitamin và khoáng chất421 kcal / 100 g
- Muesli trái cây các loại hạt và/hoặc hạt giốngtăng cường vitamin và khoáng chất378 kcal / 100 g
Câu hỏi về Ngũ cốc ăn sáng sô cô la chất xơ
100 g Ngũ cốc ăn sáng sô cô la chất xơ có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc ăn sáng sô cô la chất xơ có 389 kcal, gồm 9,2 g đạm, 72 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
50 g Ngũ cốc ăn sáng sô cô la chất xơ có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc ăn sáng sô cô la chất xơ có 195 kcal, gồm 4,6 g đạm, 36 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.
150 g Ngũ cốc ăn sáng sô cô la chất xơ có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc ăn sáng sô cô la chất xơ có 584 kcal, gồm 14 g đạm, 108 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.
200 g Ngũ cốc ăn sáng sô cô la chất xơ có bao nhiêu calo?
200 g Ngũ cốc ăn sáng sô cô la chất xơ có 778 kcal, gồm 19 g đạm, 144 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
250 g Ngũ cốc ăn sáng sô cô la chất xơ có bao nhiêu calo?
250 g Ngũ cốc ăn sáng sô cô la chất xơ có 973 kcal, gồm 23 g đạm, 180 g carbohydrate và 12 g chất béo.
Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 32008 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ