Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 352 kcal —
  • Chất đạm 11 g 21%
  • Carbohydrate 61 g 22%
  • Chất béo 4,8 g 6%
  • Chất béo bão hòa 0,7 g 3%
  • Chất xơ 9,7 g 35%
  • Đường 2,7 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35211 g61 g4,8 g
50 g50 g1765,3 g30 g2,4 g
150 g150 g52816 g91 g7,2 g
200 g200 g70421 g121 g9,6 g
250 g250 g88026 g152 g12 g

Câu hỏi về Ngũ cốc ăn sáng

100 g Ngũ cốc ăn sáng có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc ăn sáng có 352 kcal, gồm 11 g đạm, 61 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

50 g Ngũ cốc ăn sáng có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc ăn sáng có 176 kcal, gồm 5,3 g đạm, 30 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

150 g Ngũ cốc ăn sáng có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc ăn sáng có 528 kcal, gồm 16 g đạm, 91 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.

200 g Ngũ cốc ăn sáng có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc ăn sáng có 704 kcal, gồm 21 g đạm, 121 g carbohydrate và 9,6 g chất béo.

250 g Ngũ cốc ăn sáng có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc ăn sáng có 880 kcal, gồm 26 g đạm, 152 g carbohydrate và 12 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010467 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ