Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 499 kcal —
  • Chất đạm 20 g 40%
  • Carbohydrate 18 g 6%
  • Chất béo 37 g 47%
  • Chất béo bão hòa 4,3 g 21%
  • Chất xơ 12 g 44%
  • Đường 14 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g49920 g18 g37 g
50 g50 g2509,9 g8,8 g19 g
150 g150 g74930 g26 g56 g
200 g200 g99840 g35 g74 g
250 g250 g124850 g44 g93 g

Câu hỏi về Ngũ cốc ăn sáng

100 g Ngũ cốc ăn sáng có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc ăn sáng có 499 kcal, gồm 20 g đạm, 18 g carbohydrate và 37 g chất béo.

50 g Ngũ cốc ăn sáng có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc ăn sáng có 250 kcal, gồm 9,9 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 19 g chất béo.

150 g Ngũ cốc ăn sáng có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc ăn sáng có 749 kcal, gồm 30 g đạm, 26 g carbohydrate và 56 g chất béo.

200 g Ngũ cốc ăn sáng có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc ăn sáng có 998 kcal, gồm 40 g đạm, 35 g carbohydrate và 74 g chất béo.

250 g Ngũ cốc ăn sáng có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc ăn sáng có 1248 kcal, gồm 50 g đạm, 44 g carbohydrate và 93 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010468 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ