Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 467 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 57 g 21%
  • Chất béo 19 g 24%
  • Chất béo bão hòa 2,7 g 13%
  • Chất xơ 8,8 g 32%
  • Đường 19 g —
  • Natri 62,3 mg 3%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,12 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Folate (B9) 5,6 µg 1%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 53,2 mg 4%
  • Sắt 3,5 mg 20%
  • Kali 327 mg 7%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g46711 g57 g19 g
50 g50 g2345,6 g28 g9,4 g
150 g150 g70117 g85 g28 g
200 g200 g93422 g113 g38 g
250 g250 g116828 g141 g47 g

Câu hỏi về Ngũ cốc Hemp Plus Granola

100 g Ngũ cốc Hemp Plus Granola có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc Hemp Plus Granola có 467 kcal, gồm 11 g đạm, 57 g carbohydrate và 19 g chất béo.

50 g Ngũ cốc Hemp Plus Granola có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc Hemp Plus Granola có 234 kcal, gồm 5,6 g đạm, 28 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

150 g Ngũ cốc Hemp Plus Granola có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc Hemp Plus Granola có 701 kcal, gồm 17 g đạm, 85 g carbohydrate và 28 g chất béo.

200 g Ngũ cốc Hemp Plus Granola có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc Hemp Plus Granola có 934 kcal, gồm 22 g đạm, 113 g carbohydrate và 38 g chất béo.

250 g Ngũ cốc Hemp Plus Granola có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc Hemp Plus Granola có 1168 kcal, gồm 28 g đạm, 141 g carbohydrate và 47 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6840 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ