Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 467 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 58 g 21%
  • Chất béo 18 g 24%
  • Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
  • Chất xơ 8,4 g 30%
  • Đường 18 g —
  • Natri 74 mg 3%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,3 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,89 mg 6%
  • Vitamin K 26,2 µg 22%
  • Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,2 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,1 mg 2%
  • Vitamin B6 0,03 mg 2%
  • Folate (B9) 15 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 3,7 mg 1%

Khoáng chất

  • Canxi 51 mg 4%
  • Sắt 4 mg 22%
  • Magiê 40 mg 10%
  • Phốt pho 323 mg 26%
  • Kali 291 mg 6%
  • Kẽm 0,4 mg 4%
  • Đồng 0,08 mg 9%
  • Mangan 0,12 mg 5%
  • Selen 1,2 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g46711 g58 g18 g
50 g50 g2345,6 g29 g9,2 g
150 g150 g70117 g87 g28 g
200 g200 g93423 g115 g37 g
250 g250 g116828 g144 g46 g

Câu hỏi về Ngũ cốc Flax Plus: Pumpkin Granola

100 g Ngũ cốc Flax Plus: Pumpkin Granola có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc Flax Plus: Pumpkin Granola có 467 kcal, gồm 11 g đạm, 58 g carbohydrate và 18 g chất béo.

50 g Ngũ cốc Flax Plus: Pumpkin Granola có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc Flax Plus: Pumpkin Granola có 234 kcal, gồm 5,6 g đạm, 29 g carbohydrate và 9,2 g chất béo.

150 g Ngũ cốc Flax Plus: Pumpkin Granola có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc Flax Plus: Pumpkin Granola có 701 kcal, gồm 17 g đạm, 87 g carbohydrate và 28 g chất béo.

200 g Ngũ cốc Flax Plus: Pumpkin Granola có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc Flax Plus: Pumpkin Granola có 934 kcal, gồm 23 g đạm, 115 g carbohydrate và 37 g chất béo.

250 g Ngũ cốc Flax Plus: Pumpkin Granola có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc Flax Plus: Pumpkin Granola có 1168 kcal, gồm 28 g đạm, 144 g carbohydrate và 46 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7595 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ