Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc French Toast Crunch
Calo và thông tin dinh dưỡng
ăn liền, general mills
385
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,9 g
Carb82 g
Chất béo3,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 385 kcal —
- Chất đạm 3,9 g 8%
- Carbohydrate 82 g 30%
- Chất béo 3,5 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
- Chất xơ 4,9 g 17%
- Đường 35 g —
- Natri 561 mg 24%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 1,9 mg 13%
- Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
- Riboflavin (B2) 0,05 mg 4%
- Niacin (B3) 7,8 mg 49%
- Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
- Vitamin B6 1,1 mg 67%
- Folate (B9) 137 µg 34%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 467 mg 36%
- Sắt 18,8 mg 104%
- Magiê 42 mg 10%
- Phốt pho 116 mg 9%
- Kali 158 mg 3%
- Kẽm 0,76 mg 7%
- Đồng 0,4 mg 45%
- Mangan 0,39 mg 17%
- Selen 13,4 µg 24%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 385 | 3,9 g | 82 g | 3,5 g |
| 50 g | 50 g | 193 | 2 g | 41 g | 1,7 g |
| 150 g | 150 g | 578 | 5,9 g | 124 g | 5,2 g |
| 200 g | 200 g | 770 | 7,8 g | 165 g | 6,9 g |
| 250 g | 250 g | 963 | 9,8 g | 206 g | 8,7 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ngũ cốc French Toast Crunch
100 g Ngũ cốc French Toast Crunch có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc French Toast Crunch có 385 kcal, gồm 3,9 g đạm, 82 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
50 g Ngũ cốc French Toast Crunch có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc French Toast Crunch có 193 kcal, gồm 2 g đạm, 41 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.
150 g Ngũ cốc French Toast Crunch có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc French Toast Crunch có 578 kcal, gồm 5,9 g đạm, 124 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
200 g Ngũ cốc French Toast Crunch có bao nhiêu calo?
200 g Ngũ cốc French Toast Crunch có 770 kcal, gồm 7,8 g đạm, 165 g carbohydrate và 6,9 g chất béo.
250 g Ngũ cốc French Toast Crunch có bao nhiêu calo?
250 g Ngũ cốc French Toast Crunch có 963 kcal, gồm 9,8 g đạm, 206 g carbohydrate và 8,7 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6908 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ