Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 387 kcal —
  • Chất đạm 7,8 g 16%
  • Carbohydrate 75 g 27%
  • Chất béo 3,6 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 7,4 g 27%
  • Đường 30 g —
  • Natri 536 mg 23%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,06 mg 5%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 10,1 mg 63%
  • Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
  • Vitamin B6 1,1 mg 66%
  • Folate (B9) 147 µg 37%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 392 mg 30%
  • Sắt 16,3 mg 91%
  • Magiê 85 mg 20%
  • Phốt pho 280 mg 22%
  • Kali 250 mg 5%
  • Kẽm 1,3 mg 12%
  • Đồng 0,23 mg 26%
  • Mangan 1,8 mg 77%
  • Selen 10,7 µg 19%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3877,8 g75 g3,6 g
50 g50 g1943,9 g38 g1,8 g
150 g150 g58112 g112 g5,4 g
200 g200 g77416 g150 g7,1 g
250 g250 g96820 g187 g8,9 g

Câu hỏi về ngũ cốc Oat Clusters Crunch Cheerios

100 g ngũ cốc Oat Clusters Crunch Cheerios có bao nhiêu calo?

100 g ngũ cốc Oat Clusters Crunch Cheerios có 387 kcal, gồm 7,8 g đạm, 75 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.

50 g ngũ cốc Oat Clusters Crunch Cheerios có bao nhiêu calo?

50 g ngũ cốc Oat Clusters Crunch Cheerios có 194 kcal, gồm 3,9 g đạm, 38 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.

150 g ngũ cốc Oat Clusters Crunch Cheerios có bao nhiêu calo?

150 g ngũ cốc Oat Clusters Crunch Cheerios có 581 kcal, gồm 12 g đạm, 112 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

200 g ngũ cốc Oat Clusters Crunch Cheerios có bao nhiêu calo?

200 g ngũ cốc Oat Clusters Crunch Cheerios có 774 kcal, gồm 16 g đạm, 150 g carbohydrate và 7,1 g chất béo.

250 g ngũ cốc Oat Clusters Crunch Cheerios có bao nhiêu calo?

250 g ngũ cốc Oat Clusters Crunch Cheerios có 968 kcal, gồm 20 g đạm, 187 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6905 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ