Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 379 kcal —
  • Chất đạm 7,7 g 15%
  • Carbohydrate 76 g 27%
  • Chất béo 3,2 g 4%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 6,8 g 24%
  • Đường 36 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3797,7 g76 g3,2 g
50 g50 g1903,9 g38 g1,6 g
150 g150 g56912 g113 g4,8 g
200 g200 g75815 g151 g6,4 g
250 g250 g94819 g189 g8 g

Câu hỏi về Cheerios nguyên hạt

100 g Cheerios nguyên hạt có bao nhiêu calo?

100 g Cheerios nguyên hạt có 379 kcal, gồm 7,7 g đạm, 76 g carbohydrate và 3,2 g chất béo.

50 g Cheerios nguyên hạt có bao nhiêu calo?

50 g Cheerios nguyên hạt có 190 kcal, gồm 3,9 g đạm, 38 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

150 g Cheerios nguyên hạt có bao nhiêu calo?

150 g Cheerios nguyên hạt có 569 kcal, gồm 12 g đạm, 113 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.

200 g Cheerios nguyên hạt có bao nhiêu calo?

200 g Cheerios nguyên hạt có 758 kcal, gồm 15 g đạm, 151 g carbohydrate và 6,4 g chất béo.

250 g Cheerios nguyên hạt có bao nhiêu calo?

250 g Cheerios nguyên hạt có 948 kcal, gồm 19 g đạm, 189 g carbohydrate và 8 g chất béo.

Nguồn: slv 728 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ