Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 398 kcal —
  • Chất đạm 8,5 g 17%
  • Carbohydrate 72 g 26%
  • Chất béo 4,2 g 5%
  • Chất béo bão hòa 0,9 g 4%
  • Chất xơ 9 g 32%
  • Đường 19 g —
  • Natri 485 mg 21%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Niacin (B3) 8,2 mg 51%
  • Axit pantothenic (B5) 1,6 mg 32%
  • Vitamin B6 0,78 mg 46%
  • Folate (B9) 110 µg 27%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 367 mg 28%
  • Sắt 16,1 mg 90%
  • Magiê 85 mg 20%
  • Phốt pho 286 mg 23%
  • Kali 275 mg 6%
  • Kẽm 2 mg 18%
  • Đồng 0,23 mg 25%
  • Mangan 2,1 mg 92%
  • Selen 11,9 µg 22%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3988,5 g72 g4,2 g
50 g50 g1994,3 g36 g2,1 g
150 g150 g59713 g108 g6,3 g
200 g200 g79617 g144 g8,4 g
250 g250 g99521 g180 g11 g

Câu hỏi về ngũ cốc đa ngũ cốc Cheerios

100 g ngũ cốc đa ngũ cốc Cheerios có bao nhiêu calo?

100 g ngũ cốc đa ngũ cốc Cheerios có 398 kcal, gồm 8,5 g đạm, 72 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.

50 g ngũ cốc đa ngũ cốc Cheerios có bao nhiêu calo?

50 g ngũ cốc đa ngũ cốc Cheerios có 199 kcal, gồm 4,3 g đạm, 36 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

150 g ngũ cốc đa ngũ cốc Cheerios có bao nhiêu calo?

150 g ngũ cốc đa ngũ cốc Cheerios có 597 kcal, gồm 13 g đạm, 108 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

200 g ngũ cốc đa ngũ cốc Cheerios có bao nhiêu calo?

200 g ngũ cốc đa ngũ cốc Cheerios có 796 kcal, gồm 17 g đạm, 144 g carbohydrate và 8,4 g chất béo.

250 g ngũ cốc đa ngũ cốc Cheerios có bao nhiêu calo?

250 g ngũ cốc đa ngũ cốc Cheerios có 995 kcal, gồm 21 g đạm, 180 g carbohydrate và 11 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1295 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ