Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 393 kcal —
  • Chất đạm 9,5 g 19%
  • Carbohydrate 64 g 23%
  • Chất béo 7,9 g 10%
  • Chất béo bão hòa 1,8 g 9%
  • Chất xơ 11 g 39%
  • Đường 20 g —
  • Natri 355 mg 15%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0,1 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 2,2 mg 185%
  • Riboflavin (B2) 0,13 mg 10%
  • Niacin (B3) 4,9 mg 31%
  • Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 22%
  • Vitamin B6 0,6 mg 35%
  • Folate (B9) 82,8 µg 21%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 64 mg 5%
  • Sắt 13,3 mg 74%
  • Magiê 110 mg 26%
  • Phốt pho 290 mg 23%
  • Kali 410 mg 9%
  • Kẽm 3,7 mg 33%
  • Đồng 0,36 mg 40%
  • Mangan 2 mg 86%
  • Selen 8,9 µg 16%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3939,5 g64 g7,9 g
50 g50 g1974,8 g32 g4 g
150 g150 g59014 g96 g12 g
200 g200 g78619 g127 g16 g
250 g250 g98324 g159 g20 g

Câu hỏi về Ngũ cốc Muslix

100 g Ngũ cốc Muslix có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc Muslix có 393 kcal, gồm 9,5 g đạm, 64 g carbohydrate và 7,9 g chất béo.

50 g Ngũ cốc Muslix có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc Muslix có 197 kcal, gồm 4,8 g đạm, 32 g carbohydrate và 4 g chất béo.

150 g Ngũ cốc Muslix có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc Muslix có 590 kcal, gồm 14 g đạm, 96 g carbohydrate và 12 g chất béo.

200 g Ngũ cốc Muslix có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc Muslix có 786 kcal, gồm 19 g đạm, 127 g carbohydrate và 16 g chất béo.

250 g Ngũ cốc Muslix có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc Muslix có 983 kcal, gồm 24 g đạm, 159 g carbohydrate và 20 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1360 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ