Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Ngũ cốc Muslix hạnh nhân nho khô
Calo và thông tin dinh dưỡng
kellogg's, ăn liền
380
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,2 g
Carb66 g
Chất béo7,2 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 380 kcal —
- Chất đạm 8,2 g 16%
- Carbohydrate 66 g 24%
- Chất béo 7,2 g 9%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 8,5 g 30%
- Đường 25 g —
- Natri 256 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 1,1 mg 92%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 3,7 mg 23%
- Vitamin B6 0,49 mg 29%
- Folate (B9) 47 µg 12%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 49 mg 4%
- Sắt 7,4 mg 41%
- Magiê 75 mg 18%
- Phốt pho 188 mg 15%
- Kali 432 mg 9%
- Kẽm 2,4 mg 22%
- Đồng 0,3 mg 34%
- Mangan 1,1 mg 49%
- Selen 5,1 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 380 | 8,2 g | 66 g | 7,2 g |
| 50 g | 50 g | 190 | 4,1 g | 33 g | 3,6 g |
| 150 g | 150 g | 570 | 12 g | 99 g | 11 g |
| 200 g | 200 g | 760 | 16 g | 132 g | 14 g |
| 250 g | 250 g | 950 | 20 g | 165 g | 18 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Ngũ cốc Muslix hạnh nhân nho khô
100 g Ngũ cốc Muslix hạnh nhân nho khô có bao nhiêu calo?
100 g Ngũ cốc Muslix hạnh nhân nho khô có 380 kcal, gồm 8,2 g đạm, 66 g carbohydrate và 7,2 g chất béo.
50 g Ngũ cốc Muslix hạnh nhân nho khô có bao nhiêu calo?
50 g Ngũ cốc Muslix hạnh nhân nho khô có 190 kcal, gồm 4,1 g đạm, 33 g carbohydrate và 3,6 g chất béo.
150 g Ngũ cốc Muslix hạnh nhân nho khô có bao nhiêu calo?
150 g Ngũ cốc Muslix hạnh nhân nho khô có 570 kcal, gồm 12 g đạm, 99 g carbohydrate và 11 g chất béo.
200 g Ngũ cốc Muslix hạnh nhân nho khô có bao nhiêu calo?
200 g Ngũ cốc Muslix hạnh nhân nho khô có 760 kcal, gồm 16 g đạm, 132 g carbohydrate và 14 g chất béo.
250 g Ngũ cốc Muslix hạnh nhân nho khô có bao nhiêu calo?
250 g Ngũ cốc Muslix hạnh nhân nho khô có 950 kcal, gồm 20 g đạm, 165 g carbohydrate và 18 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 6925 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ