Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 350 kcal —
  • Chất đạm 15 g 30%
  • Carbohydrate 50 g 18%
  • Chất béo 6,3 g 8%
  • Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
  • Chất xơ 18 g 63%
  • Đường 0 g —
  • Natri 0 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,59 mg 49%
  • Riboflavin (B2) 0,21 mg 16%
  • Niacin (B3) 9,5 mg 59%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 55 mg 4%
  • Sắt 5,3 mg 29%
  • Phốt pho 530 mg 42%
  • Kali 526 mg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g35015 g50 g6,3 g
50 g50 g1757,5 g25 g3,1 g
150 g150 g52523 g75 g9,4 g
200 g200 g70030 g100 g13 g
250 g250 g87538 g125 g16 g

Câu hỏi về Ngũ cốc nóng 9 loại hạt

100 g Ngũ cốc nóng 9 loại hạt có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc nóng 9 loại hạt có 350 kcal, gồm 15 g đạm, 50 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.

50 g Ngũ cốc nóng 9 loại hạt có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc nóng 9 loại hạt có 175 kcal, gồm 7,5 g đạm, 25 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

150 g Ngũ cốc nóng 9 loại hạt có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc nóng 9 loại hạt có 525 kcal, gồm 23 g đạm, 75 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.

200 g Ngũ cốc nóng 9 loại hạt có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc nóng 9 loại hạt có 700 kcal, gồm 30 g đạm, 100 g carbohydrate và 13 g chất béo.

250 g Ngũ cốc nóng 9 loại hạt có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc nóng 9 loại hạt có 875 kcal, gồm 38 g đạm, 125 g carbohydrate và 16 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1401 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ