Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 60 kcal —
  • Chất đạm 3 g 6%
  • Carbohydrate 8 g 3%
  • Chất béo 1,2 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 2,5 g 9%
  • Đường 0 g —
  • Natri 4,1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,09 mg 7%
  • Riboflavin (B2) 0,03 mg 2%
  • Niacin (B3) 0,66 mg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 13,7 mg 1%
  • Sắt 0,66 mg 4%
  • Phốt pho 94,8 mg 8%
  • Kali 90,3 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g603 g8 g1,2 g
50 g50 g301,5 g4 g0,6 g
150 g150 g904,5 g12 g1,9 g
200 g200 g1206 g16 g2,5 g
250 g250 g1507,5 g20 g3,1 g

Câu hỏi về Cháo yến mạch Rogers

100 g Cháo yến mạch Rogers có bao nhiêu calo?

100 g Cháo yến mạch Rogers có 60 kcal, gồm 3 g đạm, 8 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

50 g Cháo yến mạch Rogers có bao nhiêu calo?

50 g Cháo yến mạch Rogers có 30 kcal, gồm 1,5 g đạm, 4 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Cháo yến mạch Rogers có bao nhiêu calo?

150 g Cháo yến mạch Rogers có 90 kcal, gồm 4,5 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

200 g Cháo yến mạch Rogers có bao nhiêu calo?

200 g Cháo yến mạch Rogers có 120 kcal, gồm 6 g đạm, 16 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

250 g Cháo yến mạch Rogers có bao nhiêu calo?

250 g Cháo yến mạch Rogers có 150 kcal, gồm 7,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 1432 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ