Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 384 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 65 g 24%
  • Chất béo 2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 8 g 28%
  • Đường 23 g —
  • Natri 837 mg 36%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 3,5 mg 294%
  • Riboflavin (B2) 3,6 mg 279%
  • Niacin (B3) 3,9 mg 24%
  • Vitamin B6 0,93 mg 55%
  • Folate (B9) 100 µg 25%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 266 mg 20%
  • Sắt 9 mg 50%
  • Magiê 92 mg 22%
  • Phốt pho 329 mg 26%
  • Kali 277 mg 6%
  • Kẽm 3,3 mg 30%
  • Đồng 0,45 mg 50%
  • Mangan 2,5 mg 107%
  • Selen 48,5 µg 88%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g38418 g65 g2 g
50 g50 g1929,1 g33 g1 g
150 g150 g57627 g98 g3 g
200 g200 g76836 g131 g4 g
250 g250 g96045 g163 g5,1 g

Câu hỏi về Ngũ cốc Special K Satisfaction

100 g Ngũ cốc Special K Satisfaction có bao nhiêu calo?

100 g Ngũ cốc Special K Satisfaction có 384 kcal, gồm 18 g đạm, 65 g carbohydrate và 2 g chất béo.

50 g Ngũ cốc Special K Satisfaction có bao nhiêu calo?

50 g Ngũ cốc Special K Satisfaction có 192 kcal, gồm 9,1 g đạm, 33 g carbohydrate và 1 g chất béo.

150 g Ngũ cốc Special K Satisfaction có bao nhiêu calo?

150 g Ngũ cốc Special K Satisfaction có 576 kcal, gồm 27 g đạm, 98 g carbohydrate và 3 g chất béo.

200 g Ngũ cốc Special K Satisfaction có bao nhiêu calo?

200 g Ngũ cốc Special K Satisfaction có 768 kcal, gồm 36 g đạm, 131 g carbohydrate và 4 g chất béo.

250 g Ngũ cốc Special K Satisfaction có bao nhiêu calo?

250 g Ngũ cốc Special K Satisfaction có 960 kcal, gồm 45 g đạm, 163 g carbohydrate và 5,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 6913 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ